Kèo bóng đá Nữ Thuỵ Điển mới nhất - Tỷ lệ bóng đá Sweden
| Thời gian | Trận đấu | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 21/08 23:30 |
Elfsborg Nữ Orebro Nữ Hòa |
|
u |
|
1.70 3.80 3.25 |
|
| 22/08 18:00 |
Jitex DFF Nữ Alingsas Nữ Hòa |
|
u |
|
1.75 3.55 3.25 |
|
| 23/08 20:00 |
Linkopings Nữ Enskede IK Nữ Hòa |
|
u |
|
1.41 4.80 3.80 |
|
Cập nhật tỷ lệ kèo Nữ Thuỵ Điển hôm nay nhanh chóng với dữ liệu từ các nhà cái uy tín hàng đầu. Người hâm mộ có thể theo dõi đầy đủ tỷ lệ cược của các trận đấu diễn ra tối nay, đêm nay và rạng sáng mai thuộc giải bóng đá Sweden mùa giải 2026(năm hiện tại).
Tỷ lệ kèo Nữ Thuỵ Điển mới nhất hôm nay, tối đêm nay
Hệ thống liên tục cập nhật kèo bóng đá Nữ Thuỵ Điển theo thời gian thực, giúp người xem dễ dàng nắm bắt những biến động quan trọng trước giờ bóng lăn. Từ kèo châu Á, kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu cho đến tỷ lệ cược hiệp 1 và cả trận, mọi thông tin đều được tổng hợp đầy đủ và chính xác.
Ngoài bảng tỷ lệ nhà cái Nữ Thuỵ Điển, người dùng còn có thể tham khảo nhận định trước trận, thống kê đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán kết quả của các đội bóng. Dữ liệu kèo bóng đá được cập nhật liên tục 24/7 nhằm mang đến nguồn thông tin tham khảo nhanh, trực quan và đáng tin cậy.
Kèo AFF Cup
Kèo Ngoại Hạng Anh
Kèo Cúp C1 Châu Âu
Kèo Bundesliga
Kèo La Liga
Kèo Serie A
Kèo Ligue 1
Kèo V-League
Bóng đá Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển Hạng 2 Thụy Điển Hạng nhất Thụy Điển Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ U19 Thụy Điển U21 Nam Thụy Điển Nữ Thuỵ Điển Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnNgày 16/08/2026
Gamla Upsala SK Nữ 0-1 Trelleborgs FF Nữ
Ngày 15/08/2026
Goteborg (W) 6-0 Sandvikens IF Nữ
Ngày 08/08/2026
Orebro Soder Nữ 2-2 Alingsas Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Elfsborg (W) 14 26 34
2 Linkopings (W) 14 15 33
3 Goteborg (W) 14 23 31
4 Orebro (W) 14 11 31
5 Trelleborgs FF (W) 14 3 24
6 Umea IK (W) 14 4 21
7 Enskede IK (W) 14 -2 18
8 Orebro Soder (W) 14 -3 18
9 Jitex DFF (W) 14 -4 18
10 Husqvarna (W) 14 -5 16
11 Alingsas (W) 14 -10 11
12 Gamla Upsala SK (W) 14 -10 10
13 Sandvikens IF (W) 14 -28 6
14 Hacken B (W) 14 -20 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

