Kết quả bóng đá VĐQG Georgia 2026 - Kqbd Georgia hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 04/10/2026 | ||||||
| 04/10 22:00 | 22 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 | Dinamo Tbilisi | (0-1) | |
| Thứ ba, Ngày 22/09/2026 | ||||||
| 22/09 00:00 | 27 | Spaeri FC | 1-4 | Dila Gori | (1-4) | |
| Thứ hai, Ngày 21/09/2026 | ||||||
| 21/09 22:00 | 27 | FC Metalurgi Rustavi | 0-2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 20/09/2026 | ||||||
| 20/09 23:00 | 27 | Dinamo Batumi | 3-2 | Torpedo Kutaisi | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 19/09/2026 | ||||||
| 19/09 23:00 | 27 | Samgurali Tskh | 2-3 | Dinamo Tbilisi | (2-2) | |
| 19/09 21:00 | 27 | Gagra Tbilisi | 1-1 | Fc Meshakhte Tkibuli | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 17/09/2026 | ||||||
| 17/09 23:00 | 20 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 | Dila Gori | (0-0) | |
| Thứ ba, Ngày 15/09/2026 | ||||||
| 15/09 00:00 | 26 | Dinamo Tbilisi | 4-0 | Gagra Tbilisi | (3-0) | |
| Thứ hai, Ngày 14/09/2026 | ||||||
| 14/09 22:00 | 26 | Torpedo Kutaisi | 3-2 | Samgurali Tskh | (2-1) | |
| 14/09 19:00 | 26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-1 | FC Metalurgi Rustavi | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 13/09/2026 | ||||||
| 13/09 23:00 | 26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 | Spaeri FC | (0-0) | |
| 13/09 21:00 | 26 | Dila Gori | 2-2 | Dinamo Batumi | (1-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 11/09/2026 | ||||||
| 11/09 00:00 | 25 | Gagra Tbilisi | 1-1 | Torpedo Kutaisi | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 10/09/2026 | ||||||
| 10/09 22:00 | 25 | Dinamo Tbilisi | 0-0 | Fc Meshakhte Tkibuli | (0-0) | |
| 10/09 00:00 | 25 | Dinamo Batumi | 2-0 | FC Iberia 1999 Tbilisi | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 09/09/2026 | ||||||
| 09/09 22:00 | 25 | Spaeri FC | 1-1 | FC Metalurgi Rustavi | (1-1) | |
| 09/09 22:00 | 25 | Samgurali Tskh | 1-3 | Dila Gori | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 06/09/2026 | ||||||
| 06/09 23:00 | 24 | Torpedo Kutaisi | 1-1 | Dinamo Tbilisi | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 05/09/2026 | ||||||
| 05/09 23:00 | 24 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 | Samgurali Tskh | (1-1) | |
| 05/09 21:00 | 24 | Dila Gori | 1-0 | Gagra Tbilisi | (0-0) | |
| 05/09 19:00 | 24 | Fc Meshakhte Tkibuli | 2-2 | Spaeri FC | (2-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 04/09/2026 | ||||||
| 04/09 23:00 | 24 | FC Metalurgi Rustavi | 0-1 | Dinamo Batumi | (0-0) | |
| Thứ ba, Ngày 01/09/2026 | ||||||
| 01/09 00:00 | 23 | Dinamo Tbilisi | 2-1 | Dila Gori | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 31/08/2026 | ||||||
| 31/08 22:00 | 23 | Torpedo Kutaisi | 0-2 | Fc Meshakhte Tkibuli | (0-0) | |
| 31/08 22:00 | 23 | Gagra Tbilisi | 2-0 | FC Iberia 1999 Tbilisi | (1-0) | |
| 31/08 00:00 | 23 | Dinamo Batumi | 3-0 | Spaeri FC | (3-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 30/08/2026 | ||||||
| 30/08 22:00 | 23 | Samgurali Tskh | 1-1 | FC Metalurgi Rustavi | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 23/08/2026 | ||||||
| 23/08 00:00 | 22 | FC Metalurgi Rustavi | 3-0 | Gagra Tbilisi | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 22/08/2026 | ||||||
| 22/08 22:00 | 22 | Dila Gori | 2-2 | Torpedo Kutaisi | (1-0) | |
| 22/08 22:00 | 22 | Spaeri FC | 3-4 | Samgurali Tskh | (3-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 21/08/2026 | ||||||
| 21/08 20:00 | 22 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-1 | Dinamo Batumi | (0-1) | |
| Thứ hai, Ngày 17/08/2026 | ||||||
| 17/08 23:00 | 21 | Gagra Tbilisi | 1-1 | Spaeri FC | (0-0) | |
| 17/08 00:00 | 21 | Samgurali Tskh | 0-4 | Dinamo Batumi | (0-3) | |
| Chủ nhật, Ngày 16/08/2026 | ||||||
| 16/08 22:00 | 21 | Dila Gori | 3-1 | Fc Meshakhte Tkibuli | (2-1) | |
| 16/08 00:00 | 21 | Torpedo Kutaisi | 4-3 | FC Iberia 1999 Tbilisi | (3-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 15/08/2026 | ||||||
| 15/08 22:00 | 21 | Dinamo Tbilisi | 0-3 | FC Metalurgi Rustavi | (0-3) | |
| Chủ nhật, Ngày 09/08/2026 | ||||||
| 09/08 23:00 | 20 | Spaeri FC | 1-2 | Dinamo Tbilisi | (1-0) | |
| 09/08 20:00 | 20 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-2 | Samgurali Tskh | (1-1) | |
| 09/08 00:00 | 20 | Dinamo Batumi | 2-2 | Gagra Tbilisi | (2-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 07/08/2026 | ||||||
| 07/08 23:00 | 20 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 | Torpedo Kutaisi | (1-0) | |
Theo dõi kết quả bóng đá VĐQG Georgia hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Georgia 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd VĐQG Georgia 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Georgia 2026
Từ kqbd VĐQG Georgia đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Georgia, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd VĐQG Georgia mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Ngày 04/10/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 1-2 Dinamo Tbilisi
Ngày 22/09/2026
Ngày 21/09/2026
FC Metalurgi Rustavi 0-2 FC Iberia 1999 Tbilisi
Ngày 20/09/2026
Dinamo Batumi 3-2 Torpedo Kutaisi
Ngày 19/09/2026
Samgurali Tskh 2-3 Dinamo Tbilisi
Gagra Tbilisi 1-1 Fc Meshakhte Tkibuli
Ngày 17/09/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 2-1 Dila Gori
Ngày 15/09/2026
Dinamo Tbilisi 4-0 Gagra Tbilisi
Ngày 14/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 Dinamo Tbilisi 27 15 48
2 Dinamo Batumi 27 10 47
3 FC Metalurgi Rustavi 27 9 46
4 FC Iberia 1999 Tbilisi 27 8 46
5 Dila Gori 27 8 40
6 Torpedo Kutaisi 27 9 36
7 Samgurali Tskh 27 -14 32
8 Gagra Tbilisi 27 -12 29
9 Spaeri FC 27 -9 25
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 -24 17
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

