Kết quả bóng đá ICE WC 2026 - Kqbd Iceland hôm nay
| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 26/07/2026 | ||||||
| 26/07 00:00 | Semifinal | Fram Reykjavik Nữ | 0-3 | Njardvik Grindavik (W) | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 25/07/2026 | ||||||
| 25/07 01:00 | Semifinal | Trottur Reykjavik Nữ | 1-0 | IBV Vestmannaeyjar Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 19/06/2026 | ||||||
| 19/06 03:15 | Quarterfinals | Njardvik Grindavik (W) | 2-1 | Stjarnan Gardabaer Nữ | (0-0) | |
| 90phút [1-1], 120phút [2-1] | ||||||
| 19/06 00:30 | Quarterfinals | Trottur Reykjavik Nữ | 1-0 | Vikingur Reykjavik Nữ | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 17/06/2026 | ||||||
| 17/06 23:00 | Quarterfinals | IBV Vestmannaeyjar Nữ | 3-2 | Hafnarfjordur Nữ | (1-1) | |
| 90phút [2-2], 120phút [3-2] | ||||||
| 17/06 20:00 | Quarterfinals | Fjardab Hottur Leiknir Nữ | 1-7 | Fram Reykjavik Nữ | (0-5) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 22:00 | Round 3 | Trottur Reykjavik Nữ | 3-2 | Breidablik Nữ | (1-0) | |
| 16/05 20:00 | Round 3 | Tindastoll Neisti Nữ | 0-5 | IBV Vestmannaeyjar Nữ | (0-4) | |
| 16/05 20:00 | Round 3 | Fylkir Nữ | 1-2 | Fjardab Hottur Leiknir Nữ | (0-1) | |
| 16/05 01:00 | Round 3 | Keflavik Nữ | 0-2 | Vikingur Reykjavik Nữ | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [0-2] | ||||||
| 16/05 01:00 | Round 3 | UMF Selfoss Nữ | 0-7 | Hafnarfjordur Nữ | (0-3) | |
| 16/05 01:00 | Round 3 | Fram Reykjavik Nữ | 3-0 | IA Akranes Nữ | (1-0) | |
| 16/05 01:00 | Round 3 | Thor KA Akureyri Nữ | 1-4 | Stjarnan Gardabaer Nữ | (1-1) | |
| 16/05 00:00 | Round 3 | Valur Nữ | 2-3 | Njardvik Grindavik (W) | (0-1) | |
| Thứ hai, Ngày 27/04/2026 | ||||||
| 27/04 01:00 | Round 2 | HK Kopavogur Nữ | 2-3 | Fylkir Nữ | (1-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | ||||||
| 26/04 21:00 | Round 2 | KT Reykjavik (W) | 3-8 | Keflavik Nữ | (1-3) | |
| 26/04 21:00 | Round 2 | Fjardab Hottur Leiknir Nữ | 7-0 | Volsungur Husavik Nữ | (6-0) | |
| 26/04 21:00 | Round 2 | Afturelding Nữ | 1-2 | IA Akranes Nữ | (1-1) | |
| 26/04 21:00 | Round 2 | UMF Selfoss Nữ | 2-1 | Haukar Nữ | (1-1) | |
| 26/04 21:00 | Round 2 | Tindastoll Neisti Nữ | 3-0 | IR Reykjavik Nữ | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 20/04/2026 | ||||||
| 20/04 01:00 | Round 1 | IR Reykjavik Nữ | 2-0 | Alftanes Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 19/04/2026 | ||||||
| 19/04 23:00 | Round 1 | Afturelding Nữ | 0-0 | KH Hlidarendi Nữ | (0-0) | |
| 19/04 21:00 | Round 1 | Fjardab Hottur Leiknir Nữ | 6-1 | Einherji Nữ | (3-0) | |
| 19/04 21:00 | Round 1 | IA Akranes Nữ | 5-1 | Fjolnir Nữ | (0-1) | |
| 19/04 21:00 | Round 1 | Fylkir Nữ | 2-1 | Grotta Nữ | (0-1) | |
| 19/04 21:00 | Round 1 | KT Reykjavik (W) | 5-2 | KFR Hvolsvollur W | (2-1) | |
| 19/04 21:00 | Round 1 | Volsungur Husavik Nữ | 6-0 | Dalvik Reynir (W) | (5-0) | |
| 19/04 21:00 | Round 1 | UMF Selfoss Nữ | 7-1 | Augnablik Nữ | (5-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 18/04/2026 | ||||||
| 18/04 19:00 | Round 1 | Haukar Nữ | 8-0 | Smari Nữ | (6-0) | |
| 18/04 19:00 | Round 1 | Keflavik Nữ | 2-1 | KR Reykjavik Nữ | (1-0) | |
| 90phút [1-1], 120phút [2-1] | ||||||
| Thứ tư, Ngày 28/01/2026 | ||||||
| 28/01 02:00 | Round 1 | Vikingur Reykjavik Nữ | 6-1 | Fram Reykjavik Nữ | (3-1) | |
| 28/01 02:00 | Round 1 | Valur Nữ | 1-1 | Trottur Reykjavik Nữ | (0-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 23/01/2026 | ||||||
| 23/01 02:00 | Round 1 | Trottur Reykjavik Nữ | 6-1 | KR Reykjavik Nữ | (2-1) | |
| 23/01 02:00 | Round 1 | Fylkir Nữ | 0-2 | Valur Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 17/01/2026 | ||||||
| 17/01 02:00 | Round 1 | Valur Nữ | 5-0 | Fram Reykjavik Nữ | (1-0) | |
| 17/01 02:00 | Round 1 | Trottur Reykjavik Nữ | 0-6 | Vikingur Reykjavik Nữ | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 10/01/2026 | ||||||
| 10/01 02:00 | Round 1 | Vikingur Reykjavik Nữ | 8-0 | KR Reykjavik Nữ | (5-0) | |
Theo dõi kết quả bóng đá ICE WC hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Iceland 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd ICE WC 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Iceland 2026
Từ kqbd ICE WC đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Iceland, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd ICE WC mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá AFF Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Bóng đá Iceland
VĐQG Iceland Hạng 2 Iceland Iceland Lower League Cup Iceland Women 2 Deild Iceland B U19 Iceland Iceland Super Cup Women Cúp Liên Đoàn Iceland nữ Siêu Cúp Iceland Cúp nữ Reykjavik Iceland VĐQG Iceland nữ VĐQG Iceland U19 ICE WC Hạng nhất Iceland Hạng 3 Iceland Iceland U20 Women League Hạng 4 Iceland Hạng nhất nữ Iceland Iceland C Cúp Quốc Gia Iceland Cúp Liên Đoàn IcelandNgày 26/07/2026
Fram Reykjavik Nữ 0-3 Njardvik Grindavik (W)
Ngày 25/07/2026
Trottur Reykjavik Nữ 1-0 IBV Vestmannaeyjar Nữ
Ngày 19/06/2026
Njardvik Grindavik (W) 1-1 Stjarnan Gardabaer Nữ
Trottur Reykjavik Nữ 1-0 Vikingur Reykjavik Nữ
Ngày 17/06/2026
IBV Vestmannaeyjar Nữ 2-2 Hafnarfjordur Nữ
Fjardab Hottur Leiknir Nữ 1-7 Fram Reykjavik Nữ
Ngày 16/05/2026
Trottur Reykjavik Nữ 3-2 Breidablik Nữ
Tindastoll Neisti Nữ 0-5 IBV Vestmannaeyjar Nữ
Ngày 12/09/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

