FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá Nữ Malta 2026 - Kqbd Malta hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 01:00 | 19 | San Gwann FC Nữ | 3-3 | Valletta FC Nữ | (1-2) | |
| 22/03 00:00 | 19 | Hibernians Nữ | 0-2 | Swieqi United Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 02:30 | 19 | Birkirkara Nữ | 1-1 | Mgarr Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 00:00 | 18 | Swieqi United Nữ | 0-1 | Birkirkara Nữ | (0-0) | |
| 15/03 00:00 | 18 | Mgarr Nữ | 6-1 | San Gwann FC Nữ | (4-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 02:30 | 18 | Valletta FC Nữ | 0-7 | Hibernians Nữ | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 22/02/2026 | ||||||
| 22/02 00:00 | 17 | Mgarr Nữ | 5-0 | Valletta FC Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/02/2026 | ||||||
| 21/02 02:30 | 17 | Birkirkara Nữ | 3-0 | Hibernians Nữ | (1-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 20/02/2026 | ||||||
| 20/02 02:15 | 17 | San Gwann FC Nữ | 0-0 | Swieqi United Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/02/2026 | ||||||
| 15/02 00:00 | 16 | Valletta FC Nữ | 0-5 | Birkirkara Nữ | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/02/2026 | ||||||
| 14/02 02:30 | 16 | Hibernians Nữ | 5-0 | San Gwann FC Nữ | (3-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 13/02/2026 | ||||||
| 13/02 02:15 | 16 | Swieqi United Nữ | 1-1 | Mgarr Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/02/2026 | ||||||
| 08/02 00:00 | 15 | Swieqi United Nữ | 6-1 | Valletta FC Nữ | (3-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 07/02/2026 | ||||||
| 07/02 02:30 | 15 | San Gwann FC Nữ | 1-4 | Birkirkara Nữ | (0-3) | |
| Thứ sáu, Ngày 06/02/2026 | ||||||
| 06/02 02:15 | 15 | Hibernians Nữ | 0-1 | Mgarr Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 01/02/2026 | ||||||
| 01/02 00:00 | 14 | Mgarr Nữ | 5-0 | Birkirkara Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 31/01/2026 | ||||||
| 31/01 02:30 | 14 | Swieqi United Nữ | 2-2 | Hibernians Nữ | (1-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 30/01/2026 | ||||||
| 30/01 02:15 | 14 | Valletta FC Nữ | 4-4 | San Gwann FC Nữ | (2-4) | |
| Chủ nhật, Ngày 25/01/2026 | ||||||
| 25/01 00:00 | 13 | San Gwann FC Nữ | 1-6 | Mgarr Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 24/01/2026 | ||||||
| 24/01 02:30 | 13 | Hibernians Nữ | 7-1 | Valletta FC Nữ | (3-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 23/01/2026 | ||||||
| 23/01 02:15 | 13 | Birkirkara Nữ | 0-2 | Swieqi United Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 17/01/2026 | ||||||
| 17/01 22:30 | 12 | Swieqi United Nữ | 4-0 | San Gwann FC Nữ | (3-0) | |
| 17/01 20:00 | 12 | Hibernians Nữ | 2-2 | Birkirkara Nữ | (1-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 21/12/2025 | ||||||
| 21/12 00:00 | 11 | San Gwann FC Nữ | 0-4 | Hibernians Nữ | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 20/12/2025 | ||||||
| 20/12 02:30 | 11 | Mgarr Nữ | 2-0 | Swieqi United Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 19/12/2025 | ||||||
| 19/12 02:15 | 11 | Birkirkara Nữ | 3-1 | Valletta FC Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 14/12/2025 | ||||||
| 14/12 01:00 | 10 | Mgarr Nữ | 0-0 | Hibernians Nữ | (0-0) | |
| 14/12 00:00 | 10 | Valletta FC Nữ | 0-6 | Swieqi United Nữ | (0-5) | |
| Thứ sáu, Ngày 12/12/2025 | ||||||
| 12/12 02:15 | 10 | Birkirkara Nữ | 3-0 | San Gwann FC Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 23/11/2025 | ||||||
| 23/11 00:00 | 9 | Birkirkara Nữ | 1-3 | Mgarr Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 22/11/2025 | ||||||
| 22/11 02:30 | 9 | San Gwann FC Nữ | 4-2 | Valletta FC Nữ | (2-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 21/11/2025 | ||||||
| 21/11 02:15 | 9 | Hibernians Nữ | 0-0 | Swieqi United Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 09/11/2025 | ||||||
| 09/11 01:00 | 8 | Valletta FC Nữ | 0-7 | Hibernians Nữ | (0-5) | |
| Thứ bảy, Ngày 08/11/2025 | ||||||
| 08/11 22:40 | 8 | Swieqi United Nữ | 4-1 | Birkirkara Nữ | (2-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 07/11/2025 | ||||||
| 07/11 01:15 | 8 | Mgarr Nữ | 6-0 | San Gwann FC Nữ | (4-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 18/10/2025 | ||||||
| 18/10 23:00 | 7 | Mgarr Nữ | 9-0 | Valletta FC Nữ | (0-0) | |
| 18/10 01:30 | 7 | San Gwann FC Nữ | 1-7 | Swieqi United Nữ | (0-4) | |
| Thứ sáu, Ngày 17/10/2025 | ||||||
| 17/10 01:15 | 7 | Birkirkara Nữ | 1-4 | Hibernians Nữ | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/10/2025 | ||||||
| 04/10 23:00 | 6 | Hibernians Nữ | 3-0 | San Gwann FC Nữ | (0-0) | |
| 04/10 01:30 | 6 | Valletta FC Nữ | 0-6 | Birkirkara Nữ | (0-0) | |
Theo dõi kết quả bóng đá Nữ Malta hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Malta 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd Nữ Malta 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Malta 2026
Từ kqbd Nữ Malta đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Malta, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd Nữ Malta mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá World Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Ngày 22/03/2026
San Gwann FC Nữ 3-3 Valletta FC Nữ
Hibernians Nữ 0-2 Swieqi United Nữ
Ngày 21/03/2026
Ngày 15/03/2026
Swieqi United Nữ 0-1 Birkirkara Nữ
Ngày 14/03/2026
Valletta FC Nữ 0-7 Hibernians Nữ
Ngày 22/02/2026
Ngày 21/02/2026
Birkirkara Nữ 3-0 Hibernians Nữ
Ngày 20/02/2026
San Gwann FC Nữ 0-0 Swieqi United Nữ
Ngày 15/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Mgarr (W) 18 55 48
2 Swieqi United (W) 19 35 37
3 Hibernians (W) 19 37 34
4 Birkirkara (W) 19 14 29
5 San Gwann FC (W) 19 -60 7
6 Valletta FC (W) 18 -81 3
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

