FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá VĐQG Romania nữ 2026 - Kqbd Rumani hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 30/05/2026 | ||||||
| 30/05 19:00 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | 2-0 | Olimpia Cluj Nữ | (1-0) | ||
| 30/05 17:00 | Farul Constanta (W) | 2-0 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | (1-0) | ||
| 30/05 15:00 | Vasas Odorhei Nữ | 2-7 | Unirea Alba Iulia (W) | (2-3) | ||
| 30/05 15:00 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | 10-0 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | (6-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 24/05/2026 | ||||||
| 24/05 19:00 | Unirea Alba Iulia (W) | 1-2 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | (1-1) | ||
| 24/05 17:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 4-2 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | (1-2) | ||
| 24/05 15:00 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | 1-0 | Vasas Odorhei Nữ | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | ||||||
| 23/05 17:00 | Olimpia Cluj Nữ | 1-5 | Farul Constanta (W) | (0-2) | ||
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 17:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 0-0 | Olimpia Cluj Nữ | (0-0) | ||
| 17/05 15:00 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | 1-2 | Unirea Alba Iulia (W) | (1-2) | ||
| 17/05 15:00 | Vasas Odorhei Nữ | 2-3 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | (1-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 17:00 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | 3-5 | Farul Constanta (W) | (3-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 19:00 | Unirea Alba Iulia (W) | 6-2 | Vasas Odorhei Nữ | (1-1) | ||
| 10/05 15:00 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | 1-5 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | (1-3) | ||
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 17:00 | Olimpia Cluj Nữ | 0-2 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | (0-2) | ||
| 09/05 16:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 0-4 | Farul Constanta (W) | (0-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | ||||||
| 03/05 19:00 | Vasas Odorhei Nữ | 2-2 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | (1-0) | ||
| 03/05 17:00 | Farul Constanta (W) | 2-0 | Olimpia Cluj Nữ | (0-0) | ||
| 03/05 15:00 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | 1-1 | Unirea Alba Iulia (W) | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | ||||||
| 02/05 17:00 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | 2-1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | (1-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | ||||||
| 26/04 19:00 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | 6-2 | Vasas Odorhei Nữ | (2-1) | ||
| 26/04 15:00 | Olimpia Cluj Nữ | 3-1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | (1-0) | ||
| 26/04 15:00 | Unirea Alba Iulia (W) | 3-1 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | ||||||
| 25/04 17:00 | Farul Constanta (W) | 5-1 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | (1-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 22/04/2026 | ||||||
| 22/04 18:00 | Vasas Odorhei Nữ | 0-0 | Unirea Alba Iulia (W) | (0-0) | ||
| 22/04 15:00 | Farul Constanta (W) | 2-1 | Olimpia Cluj Nữ | (1-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 17:00 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | 5-0 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 18:00 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | 1-3 | Olimpia Cluj Nữ | (0-2) | ||
| 04/04 16:00 | Farul Constanta (W) | 0-1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | (0-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 19:00 | Unirea Alba Iulia (W) | 2-0 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | (0-0) | ||
| 29/03 17:00 | Olimpia Cluj Nữ | 1-1 | Farul Constanta (W) | (1-0) | ||
| 29/03 15:00 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | 4-2 | Vasas Odorhei Nữ | (2-1) | ||
| 29/03 15:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 4-1 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | (1-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 20:00 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | 0-0 | Unirea Alba Iulia (W) | (0-0) | ||
| 22/03 18:00 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | 1-1 | Farul Constanta (W) | (1-0) | ||
| 22/03 16:00 | Vasas Odorhei Nữ | 0-2 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | (0-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 18:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 2-1 | Olimpia Cluj Nữ | (0-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 18/03/2026 | ||||||
| 18/03 19:00 | Unirea Alba Iulia (W) | 4-0 | Vasas Odorhei Nữ | (3-0) | ||
| 18/03 19:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 1-1 | Farul Constanta (W) | (0-0) | ||
| 18/03 17:00 | Olimpia Cluj Nữ | 0-4 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | (0-1) | ||
Theo dõi kết quả bóng đá VĐQG Romania nữ hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Rumani 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd VĐQG Romania nữ 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Rumani 2026
Từ kqbd VĐQG Romania nữ đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Rumani, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd VĐQG Romania nữ mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá World Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Bóng đá Rumani
Hạng 3 Romania Romania Liga 4 Cúp Quốc Gia nữ Romania Hạng 2 Nữ Romania VĐQG Romania nữNgày 30/05/2026
ASU Politehnica Timisoara Nữ 2-0 Olimpia Cluj Nữ
Farul Constanta (W) 2-0 FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ
Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ 10-0 Atletic Olimpia Gherla Nữ
Vasas Odorhei Nữ 2-7 Unirea Alba Iulia (W)
Ngày 24/05/2026
Unirea Alba Iulia (W) 1-2 Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ
FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ 4-2 ASU Politehnica Timisoara Nữ
Atletic Olimpia Gherla Nữ 1-0 Vasas Odorhei Nữ
Ngày 23/05/2026
Olimpia Cluj Nữ 1-5 Farul Constanta (W)
Ngày 17/05/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

