Kết quả bóng đá VĐQG Romania nữ 2026 - Kqbd Rumani hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 04/10/2026 | ||||||
| 04/10 17:00 | CS U Craiova (W) | 0-4 | FC Rapid 1923 (W) | (0-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 03/10/2026 | ||||||
| 03/10 19:00 | Olimpia Cluj Nữ | 1-2 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | (1-2) | ||
| 03/10 17:00 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | 1-2 | Farul Constanta (W) | (0-1) | ||
| 03/10 15:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 3-0 | Vasas Odorhei Nữ | (2-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 27/09/2026 | ||||||
| 27/09 19:00 | Vasas Odorhei Nữ | 0-2 | Olimpia Cluj Nữ | (0-0) | ||
| 27/09 17:00 | Farul Constanta (W) | 2-3 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | (0-0) | ||
| 27/09 15:00 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | 13-1 | Univ. Craiova (W) | (6-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 26/09/2026 | ||||||
| 26/09 17:00 | FC Rapid 1923 (W) | 1-9 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | (0-4) | ||
| Chủ nhật, Ngày 20/09/2026 | ||||||
| 20/09 19:00 | Univ. Craiova (W) | 1-0 | Vasas Odorhei Nữ | (1-0) | ||
| 20/09 15:00 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | 5-2 | FC Rapid 1923 (W) | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 19/09/2026 | ||||||
| 19/09 18:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 3-0 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | (2-0) | ||
| 19/09 17:00 | Olimpia Cluj Nữ | 1-8 | Farul Constanta (W) | (0-3) | ||
| Thứ ba, Ngày 15/09/2026 | ||||||
| 15/09 17:00 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | 1-0 | Olimpia Cluj Nữ | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 13/09/2026 | ||||||
| 13/09 19:00 | FC Rapid 1923 (W) | 2-4 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | (2-2) | ||
| 13/09 15:00 | Vasas Odorhei Nữ | 0-15 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | (0-8) | ||
| 13/09 15:00 | Farul Constanta (W) | 12-0 | Univ. Craiova (W) | (3-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 06/09/2026 | ||||||
| 06/09 18:00 | Vasas Odorhei Nữ | 0-8 | FC Rapid 1923 (W) | (0-3) | ||
| Thứ bảy, Ngày 05/09/2026 | ||||||
| 05/09 19:00 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | 1-0 | Farul Constanta (W) | (0-0) | ||
| 05/09 17:00 | Olimpia Cluj Nữ | 3-2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | (1-1) | ||
| 05/09 15:00 | Univ. Craiova (W) | 1-6 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | (0-5) | ||
| Chủ nhật, Ngày 30/08/2026 | ||||||
| 30/08 17:00 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | 0-1 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | (0-1) | ||
| 30/08 15:00 | Farul Constanta (W) | 22-1 | Vasas Odorhei Nữ | (10-1) | ||
| 30/08 15:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 11-1 | Univ. Craiova (W) | (4-1) | ||
| 30/08 15:00 | FC Rapid 1923 (W) | 1-6 | Olimpia Cluj Nữ | (0-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 23/08/2026 | ||||||
| 23/08 17:00 | Univ. Craiova (W) | 2-6 | Olimpia Cluj Nữ | (0-3) | ||
| 23/08 15:00 | Vasas Odorhei Nữ | 0-14 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 22/08/2026 | ||||||
| 22/08 19:00 | Farul Constanta (W) | 7-1 | FC Rapid 1923 (W) | (1-0) | ||
| 22/08 17:00 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | 2-4 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | (2-4) | ||
| Thứ bảy, Ngày 30/05/2026 | ||||||
| 30/05 19:00 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | 2-0 | Olimpia Cluj Nữ | (1-0) | ||
| 30/05 17:00 | Farul Constanta (W) | 2-0 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | (1-0) | ||
| 30/05 15:00 | Vasas Odorhei Nữ | 2-7 | Unirea Alba Iulia (W) | (2-3) | ||
| 30/05 15:00 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | 10-0 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | (6-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 24/05/2026 | ||||||
| 24/05 19:00 | Unirea Alba Iulia (W) | 1-2 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | (1-1) | ||
| 24/05 17:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 4-2 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | (1-2) | ||
| 24/05 15:00 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | 1-0 | Vasas Odorhei Nữ | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | ||||||
| 23/05 17:00 | Olimpia Cluj Nữ | 1-5 | Farul Constanta (W) | (0-2) | ||
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 17:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 0-0 | Olimpia Cluj Nữ | (0-0) | ||
| 17/05 15:00 | Vasas Odorhei Nữ | 2-3 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | (1-2) | ||
| 17/05 15:00 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | 1-2 | Unirea Alba Iulia (W) | (1-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 17:00 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | 3-5 | Farul Constanta (W) | (3-1) | ||
Theo dõi kết quả bóng đá VĐQG Romania nữ hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Rumani 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd VĐQG Romania nữ 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Rumani 2026
Từ kqbd VĐQG Romania nữ đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Rumani, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd VĐQG Romania nữ mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Rumani
Siêu Cúp Romania Hạng 3 Romania Romania Liga 4 Cúp Quốc Gia nữ Romania Hạng 2 Nữ Romania VĐQG Romania nữNgày 04/10/2026
CS U Craiova (W) 0-4 FC Rapid 1923 (W)
Ngày 03/10/2026
Olimpia Cluj Nữ 1-2 Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ
ASU Politehnica Timisoara Nữ 1-2 Farul Constanta (W)
FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ 3-0 Vasas Odorhei Nữ
Ngày 27/09/2026
Vasas Odorhei Nữ 0-2 Olimpia Cluj Nữ
Farul Constanta (W) 2-3 FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ
Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ 13-1 Univ. Craiova (W)
Ngày 26/09/2026
FC Rapid 1923 (W) 1-9 ASU Politehnica Timisoara Nữ
Ngày 20/09/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

