FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá U19 Romania 2026 - Kqbd Rumani hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ tư, Ngày 11/12/2024 | ||||||
| 11/12 15:00 | Muscelul Campulung 2022 U19 | 6-2 | CN Dinicu Golescu U19 | (2-2) | ||
| Chủ nhật, Ngày 08/12/2024 | ||||||
| 08/12 21:00 | CSS Craiova U19 | 6-3 | ACS Luceafarul Drobeta Turnu Severin U19 | (2-1) | ||
| 08/12 17:00 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 2-1 | Fotbal Club SFR U19 | (1-0) | ||
| 08/12 17:00 | Academia Gica Popescu U19 | 5-1 | FC Drobeta Turnu Severin U19 | (4-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 01/12/2024 | ||||||
| 01/12 17:00 | CSM Slatina U19 | 2-0 | CS Mioveni U19 | (2-0) | ||
| 01/12 15:00 | Ghiroda SI Giarmata VII U19 | 2-3 | CS Corvinul Hunedoara U19 | (2-2) | ||
| 01/12 15:00 | Fotbal Club SFR U19 | 0-2 | Daco-Getica Bucuresti U19 | (0-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 30/11/2024 | ||||||
| 30/11 23:10 | FC U Craiova 1948 U19 | 4-0 | Academia Gica Popescu U19 | (3-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 17/11/2024 | ||||||
| 17/11 21:10 | ACP 3 Kids Sport Bucuresti U19 | 1-1 | CSM Alexandria U19 | (1-0) | ||
| 17/11 17:00 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 1-4 | Daco-Getica Bucuresti U19 | (0-1) | ||
| 17/11 15:00 | Fotbal Club SFR U19 | 5-1 | Asc Axi Arena U19 | (2-1) | ||
| 17/11 15:00 | Ghiroda SI Giarmata VII U19 | 2-1 | CSM Resita U19 | (1-0) | ||
| 17/11 15:00 | Academia Gica Popescu U19 | 6-1 | CSS Craiova U19 | (3-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 09/11/2024 | ||||||
| 09/11 15:00 | CSJ Stiinta U Craiova U19 | 0-4 | Academia Gica Popescu U19 | (0-4) | ||
| 09/11 13:00 | ACP 3 Kids Sport Bucuresti U19 | 0-5 | ACS FC Dinamo Bucuresti U19 | (0-3) | ||
| Chủ nhật, Ngày 27/10/2024 | ||||||
| 27/10 19:00 | CS Stiinta Bucuresti U19 | 4-1 | Dacia Unirea Braila U19 | (2-0) | ||
| 27/10 17:00 | FC Academica Clinceni U19 | 1-1 | ACS Kinder Constanta U19 | (0-0) | ||
| 27/10 17:00 | ACS Luceafarul Drobeta Turnu Severin U19 | 4-5 | FC Drobeta Turnu Severin U19 | (2-2) | ||
| 27/10 17:00 | CS Mioveni U19 | 0-3 | CF Chindia Targoviste U19 | (0-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 20/10/2024 | ||||||
| 20/10 16:10 | ACP 3 Kids Sport Bucuresti U19 | 1-4 | Metaloglobus Bucuresti U19 | (1-2) | ||
| 20/10 16:10 | AFC Progresul 1944 Spartac U19 | 7-2 | Dunarea Calarasi U19 | (2-1) | ||
| 20/10 16:00 | ACS Petrosport Ploiesti U19 | 1-5 | Grupul Scolar Agricol Nucet U19 | (1-0) | ||
| 20/10 16:00 | Fotbal Club SFR U19 | 4-1 | CSM Alexandria U19 | (1-0) | ||
| 20/10 16:00 | CSM Slatina U19 | 4-0 | CN Dinicu Golescu U19 | (2-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 19/10/2024 | ||||||
| 19/10 16:00 | CS Afumati U19 | 0-1 | ACS Kinder Constanta U19 | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 13/10/2024 | ||||||
| 13/10 18:00 | CS Stiinta Bucuresti U19 | 1-4 | FC Player Bucuresti U19 | (1-1) | ||
| 13/10 16:00 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 0-3 | ACS FC Dinamo Bucuresti U19 | (0-1) | ||
| 13/10 16:00 | FC U Craiova 1948 U19 | 7-0 | FC Drobeta Turnu Severin U19 | (3-0) | ||
| 13/10 16:00 | ACS Centrul German de Fotbal U19 | 9-0 | CSS Brasovia Brasov U19 | (4-0) | ||
| 13/10 14:00 | Ghiroda SI Giarmata VII U19 | 3-0 | CSC Dumbravita U19 | (1-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 09/10/2024 | ||||||
| 09/10 16:00 | Ghiroda SI Giarmata VII U19 | 4-2 | CSS Lugoj U19 | (2-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 06/10/2024 | ||||||
| 06/10 16:00 | Muscelul Campulung 2022 U19 | 1-3 | Unirea Bascov U19 | (0-0) | ||
| 06/10 15:50 | CSM Slatina U19 | 10-2 | CF Chindia Targoviste U19 | (3-2) | ||
| 06/10 14:10 | LPS Banatul Timisoara U19 | 4-5 | CSS Caransebes U19 | (2-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 29/09/2024 | ||||||
| 29/09 16:00 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 4-0 | ACS Juniorul 2014 U19 | (1-0) | ||
| 29/09 13:00 | Daco-Getica Bucuresti U19 | 2-0 | Fotbal Club SFR U19 | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 28/09/2024 | ||||||
| 28/09 14:00 | CS Universitatea Craiova U19 | 2-5 | FC Drobeta Turnu Severin U19 | (0-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 21/09/2024 | ||||||
| 21/09 22:00 | FC U Craiova 1948 U19 | 4-0 | CSS Craiova U19 | (2-0) | ||
| 21/09 14:00 | Academia Gica Popescu U19 | 4-0 | LPS Slatina U19 | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 15/09/2024 | ||||||
| 15/09 16:00 | CS Mioveni U19 | 0-2 | CSM Ramnicu U19 | (0-0) | ||
Theo dõi kết quả bóng đá U19 Romania hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Rumani 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd U19 Romania 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Rumani 2026
Từ kqbd U19 Romania đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Rumani, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd U19 Romania mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá World Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Ngày 11/12/2024
Muscelul Campulung 2022 U19 6-2 CN Dinicu Golescu U19
Ngày 08/12/2024
CSS Craiova U19 6-3 ACS Luceafarul Drobeta Turnu Severin U19
Metaloglobus Bucuresti U19 2-1 Fotbal Club SFR U19
Academia Gica Popescu U19 5-1 FC Drobeta Turnu Severin U19
Ngày 01/12/2024
CSM Slatina U19 2-0 CS Mioveni U19
Ghiroda SI Giarmata VII U19 2-3 CS Corvinul Hunedoara U19
Fotbal Club SFR U19 0-2 Daco-Getica Bucuresti U19
Ngày 30/11/2024
FC U Craiova 1948 U19 4-0 Academia Gica Popescu U19
Ngày 17/11/2024
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

