FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá UEFA Women Europa League 2026 - Kqbd Châu Âu hôm nay
| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ sáu, Ngày 01/05/2026 | ||||||
| 01/05 21:00 | Finals | BK Hacken Nữ | 3-2 | Hammarby Nữ | (2-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | ||||||
| 25/04 20:00 | Finals | Hammarby Nữ | 0-1 | BK Hacken Nữ | (0-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/04/2026 | ||||||
| 03/04 00:00 | Semifinal | Hammarby Nữ | 2-0 | Sparta Praha Nữ | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 02/04/2026 | ||||||
| 02/04 23:30 | Semifinal | BK Hacken Nữ | 0-1 | Eintracht Frankfurt Nữ | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 26/03/2026 | ||||||
| 26/03 00:30 | Semifinal | Eintracht Frankfurt Nữ | 0-3 | BK Hacken Nữ | (0-1) | |
| 26/03 00:00 | Semifinal | Sparta Praha Nữ | 2-3 | Hammarby Nữ | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 19/02/2026 | ||||||
| 19/02 01:30 | Quarterfinals | Austria Wien Nữ | 1-3 | Sparta Praha Nữ | (0-0) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-3] | ||||||
| 19/02 01:00 | Quarterfinals | Hammarby Nữ | 0-1 | Sporting CP Nữ | (0-0) | |
| 90phút [0-1], 120phút [0-1]Pen [5-4] | ||||||
| 19/02 01:00 | Quarterfinals | Breidablik Nữ | 1-4 | BK Hacken Nữ | (0-2) | |
| 19/02 00:00 | Quarterfinals | Nordsjaelland Nữ | 2-3 | Eintracht Frankfurt Nữ | (1-2) | |
| Thứ năm, Ngày 12/02/2026 | ||||||
| 12/02 02:45 | Quarterfinals | Sporting CP Nữ | 0-1 | Hammarby Nữ | (0-0) | |
| 12/02 00:30 | Quarterfinals | BK Hacken Nữ | 7-0 | Breidablik Nữ | (5-0) | |
| 12/02 00:30 | Quarterfinals | Eintracht Frankfurt Nữ | 4-0 | Nordsjaelland Nữ | (2-0) | |
| Thứ tư, Ngày 11/02/2026 | ||||||
| 11/02 18:00 | Quarterfinals | Sparta Praha Nữ | 0-0 | Austria Wien Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 21/11/2025 | ||||||
| 21/11 01:00 | 1/8 Final | Hammarby Nữ | 3-1 | Ajax Amsterdam Nữ | (0-1) | |
| 21/11 00:30 | 1/8 Final | Eintracht Frankfurt Nữ | 3-1 | PSV Eindhoven Nữ | (2-1) | |
| Thứ năm, Ngày 20/11/2025 | ||||||
| 20/11 02:45 | 1/8 Final | Sporting CP Nữ | 3-1 | Glasgow City Nữ | (0-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [3-1] | ||||||
| 20/11 01:30 | 1/8 Final | Austria Wien Nữ | 2-1 | Anderlecht Nữ | (1-0) | |
| 20/11 00:30 | 1/8 Final | Inter Milan Nữ | 0-0 | BK Hacken Nữ | (0-0) | |
| 20/11 00:00 | 1/8 Final | Fortuna Hjorring Nữ | 2-4 | Breidablik Nữ | (1-0) | |
| 90phút [2-3], 120phút [2-4] | ||||||
| 20/11 00:00 | 1/8 Final | NS Mura Nữ | 0-4 | Nordsjaelland Nữ | (0-2) | |
| 20/11 00:00 | 1/8 Final | Young Boys Nữ | 0-4 | Sparta Praha Nữ | (0-3) | |
| Thứ năm, Ngày 13/11/2025 | ||||||
| 13/11 02:35 | 1/8 Final | Glasgow City Nữ | 1-1 | Sporting CP Nữ | (1-0) | |
| 13/11 01:30 | 1/8 Final | Ajax Amsterdam Nữ | 1-3 | Hammarby Nữ | (0-1) | |
| 13/11 01:00 | 1/8 Final | Breidablik Nữ | 0-1 | Fortuna Hjorring Nữ | (0-0) | |
| 13/11 01:00 | 1/8 Final | PSV Eindhoven Nữ | 1-2 | Eintracht Frankfurt Nữ | (1-0) | |
| 13/11 01:00 | 1/8 Final | Anderlecht Nữ | 0-1 | Austria Wien Nữ | (0-0) | |
| 13/11 00:45 | 1/8 Final | Sparta Praha Nữ | 0-3 | Young Boys Nữ | (0-0) | |
| 13/11 00:30 | 1/8 Final | BK Hacken Nữ | 1-0 | Inter Milan Nữ | (1-0) | |
| 13/11 00:00 | 1/8 Final | Nordsjaelland Nữ | 1-0 | NS Mura Nữ | (1-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 17/10/2025 | ||||||
| 17/10 00:30 | Qualifi2 | Ajax Amsterdam Nữ | 2-1 | Grasshopper Nữ | (2-0) | |
| Thứ năm, Ngày 16/10/2025 | ||||||
| 16/10 23:00 | Qualifi2 | GKS Katowice Nữ | 1-3 | BK Hacken Nữ | (1-2) | |
| 16/10 23:00 | Qualifi2 | SK Brann Nữ | 1-1 | Hammarby Nữ | (1-0) | |
| 16/10 23:00 | Qualifi2 | SFK 2000 Sarajevo Nữ | 0-1 | Young Boys Nữ | (0-0) | |
| 16/10 19:00 | Qualifi2 | Ferencvarosi TC Nữ | 0-5 | Sparta Praha Nữ | (0-2) | |
| 16/10 18:00 | Qualifi2 | PSV Eindhoven Nữ | 2-0 | FK Minsk Nữ | (0-0) | |
| 16/10 02:00 | Qualifi2 | Braga Nữ | 2-3 | Anderlecht Nữ | (1-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [2-3] | ||||||
| 16/10 01:35 | Qualifi2 | Glasgow City Nữ | 5-3 | HB Koge Nữ | (2-2) | |
| 16/10 00:45 | Qualifi2 | Austria Wien Nữ | 2-1 | Slavia Praha Nữ | (1-0) | |
| 90phút [2-1], 120phút [2-1]Pen [5-3] | ||||||
| 16/10 00:00 | Qualifi2 | FC Rosengard Nữ | 2-2 | Sporting CP Nữ | (0-1) | |
Theo dõi kết quả bóng đá UEFA Women Europa League hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Châu Âu 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd UEFA Women Europa League 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Châu Âu 2026
Từ kqbd UEFA Women Europa League đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Châu Âu, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd UEFA Women Europa League mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá World Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Bóng đá Châu Âu
Cúp C1 Châu Âu U19 Cúp C1 Châu Âu nữ U19 Euro U17 Euro nữ U19 nữ Châu Âu UEFA Women's Nations League U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu UEFA Women Europa LeagueNgày 01/05/2026
Ngày 25/04/2026
Ngày 03/04/2026
Hammarby Nữ 2-0 Sparta Praha Nữ
Ngày 02/04/2026
BK Hacken Nữ 0-1 Eintracht Frankfurt Nữ
Ngày 26/03/2026
Eintracht Frankfurt Nữ 0-3 BK Hacken Nữ
Sparta Praha Nữ 2-3 Hammarby Nữ
Ngày 19/02/2026
Austria Wien Nữ 1-1 Sparta Praha Nữ
Breidablik Nữ 1-4 BK Hacken Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

