FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ả Rập Xê-út vs Bờ Biển Ngà, 23h30 ngày 14/11
Ả Rập Xê-út
+0.5 0.86
-0.5 0.96
2.25 0.95
u 0.75
3.65
1.90
3.25
+0.25 0.86
-0.25 0.98
1 1.06
u 0.64
4.48
2.4
1.97
Giao hữu ĐTQG
KQBD Ả Rập Xê-út vs Bờ Biển Ngà hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ả Rập Xê-út vs Bờ Biển Ngà, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ả Rập Xê-út vs Bờ Biển Ngà, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ả Rập Xê-út vs Bờ Biển Ngà hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ả Rập Xê-út vs Bờ Biển Ngà
Emmanuel Agbadou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ả Rập Xê-út VS Bờ Biển Ngà
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ả Rập Xê-út vs Bờ Biển Ngà
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ả Rập Xê-út
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 16 | Sultan Mandash | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.4 | ||
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 25 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 26 | Waleed Al-Ahmed | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | ||
| 18 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 7.4 |
Bờ Biển Ngà
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 12 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 18 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 24 | Parfait Guiagon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 20 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Yan Diomande | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

