FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc, 22h59 ngày 30/01
Ả Rập Xê-út
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [2-4]
+0.5 0.92
-0.5 0.90
2.5 1.05
u 0.70
3.65
1.86
3.30
-0 0.92
+0 0.40
0.5 1.45
u 0.20
Asian Cup
KQBD Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Ra sân: Saleh Javier Al-Sheri
KIM Young-gwon
Hee-Chan HwangRa sân: Woo-Yeong Jeong
Cho Gue-sungRa sân: Lee Jae Sung
Yong-uh ParkRa sân: Jeong Seung Hyeon
Ra sân: Nasser Al-Dawsari
Ra sân: Salem Al Dawsari
Ra sân: Mohammed Al-Burayk
1 - 1 Cho Gue-sung Kiến tạo: Young-woo Seol
Hong Hyun SeokRa sân: Hwang In-Beom
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Ra sân: Hassan Altambakti
Lee Kang In
Park Jin SeopRa sân: Kim Min-Jae
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ả Rập Xê-út VS Hàn Quốc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ả Rập Xê-út
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 15 | 6.8 | |
| 23 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 25 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 0 | 50 | 7 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 15 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 24 | Nasser Al-Dawsari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 20 | Abdullah Hadi Radif | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.6 | |
| 22 | Ahmed Al Kassar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.8 |
Hàn Quốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kim Tae Hwan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | KIM Young-gwon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 15 | Jeong Seung Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 4 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 17 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 18 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 22 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 38 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

