FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ả Rập Xê-út vs Mỹ, 08h15 ngày 20/06
Ả Rập Xê-út
+1 0.90
-1 0.90
2.5 0.73
u 1.05
5.45
1.45
4.20
+0.5 0.90
-0.5 1.08
1 0.75
u 1.05
6
2.05
2.38
Cúp vàng CONCACAF
KQBD Ả Rập Xê-út vs Mỹ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ả Rập Xê-út vs Mỹ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ả Rập Xê-út vs Mỹ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp vàng CONCACAF 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ả Rập Xê-út vs Mỹ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ả Rập Xê-út vs Mỹ
Ra sân: Ayman Yahya
Ra sân: Ali Al-Hassan
Tyler AdamsRa sân: Luca De La Torre
Damion DownsRa sân: Jack McGlynn
0 - 1 Chris Richards Kiến tạo: Sebastian Berhalter
Diego Luna
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
Brenden AaronsonRa sân: Diego Luna
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Miles RobinsonRa sân: Patrick Agyemang
Joao Lucas De Souza CardosoRa sân: Alexander Freeman
Sebastian Berhalter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ả Rập Xê-út VS Mỹ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ả Rập Xê-út vs Mỹ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ả Rập Xê-út
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 13 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 26 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 16 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 |
Mỹ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 3 | 96 | 7.3 | |
| 4 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 3 | Chris Richards | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 3 | 84 | 8.4 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 15 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 17 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 5 | 0 | 72 | 7.5 | |
| 6 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 18 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 2 | 89 | 7.3 | |
| 24 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

