FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ả Rập Xê-út vs Oman, 00h30 ngày 17/01
Ả Rập Xê-út
-1 0.82
+1 0.88
2.5 1.38
u 0.53
1.90
4.00
3.00
-0.25 0.82
+0.25 0.73
0.5 0.57
u 1.30
Asian Cup
KQBD Ả Rập Xê-út vs Oman hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ả Rập Xê-út vs Oman, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ả Rập Xê-út vs Oman, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ả Rập Xê-út vs Oman hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ả Rập Xê-út vs Oman
Muhsen Al-Ghassani Penalty awarded
0 - 1 Salah Al-Yahyaei
Mataz Saleh RabohRa sân: Essam Al-Subhi
Ra sân: Sami Al-Najei
Tamim Al-BalushiRa sân: Abdullah Fawaz
Abdulrahman Al-MushaifriRa sân: Muhsen Al-Ghassani
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Ra sân: Saleh Javier Al-Sheri
Kiến tạo: Ali Al-Oujami
Fahmi Said Rajab Durbein BeaitRa sân: Salah Al-Yahyaei
Ra sân: Salem Al Dawsari
Ra sân: Mohamed Kanno
Ali Al-BusaidyRa sân: Tamim Al-Balushi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ả Rập Xê-út VS Oman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ả Rập Xê-út vs Oman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ả Rập Xê-út
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 29 | 7 | |
| 23 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 0 | 91 | 7.8 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 1 | 79 | 7.4 | |
| 15 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 18 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 3 | 0 | 26 | 8 | |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 11 | 0 | 101 | 7.3 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.8 | |
| 17 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 4 | 2 | 105 | 6.9 | |
| 24 | Nasser Al-Dawsari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 8 | 1 | 80 | 7.3 | |
| 4 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 4 | 74 | 7.5 | |
| 16 | Sami Al-Najei | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 20 | Abdullah Hadi Radif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Ahmed Al Kassar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 26 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.8 |
Oman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ali Al-Busaidy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Jameel Al Yahmadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 13 | Mataz Saleh Raboh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 23 | Harib Al-Saadi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 16 | Khalid Al-Braiki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 20 | Salah Al-Yahyaei | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 11 | Muhsen Al-Ghassani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Ahmed Al Kaabi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 4 | Arshad Al Alawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 3 | Fahmi Said Rajab Durbein Beait | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 7 | Essam Al-Subhi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 12 | Abdullah Fawaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 1 | Ibrahim Saleh Al Mukhaini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 6 | Ahmed Al Khamisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 26 | Abdulrahman Al-Mushaifri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 18 | 6.1 | |
| 24 | Tamim Al-Balushi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

