FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ả Rập Xê-út vs Thái Lan, 22h00 ngày 25/01
Ả Rập Xê-út
-0.75 0.89
+0.75 1.01
2.5 1.25
u 0.60
1.66
4.55
3.50
-0.25 0.89
+0.25 1.00
0.75 0.78
u 1.10
Asian Cup
KQBD Ả Rập Xê-út vs Thái Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ả Rập Xê-út vs Thái Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ả Rập Xê-út vs Thái Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ả Rập Xê-út vs Thái Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ả Rập Xê-út vs Thái Lan
Ra sân: Hasan Kadesh
Ra sân: Abdullah Hadi Radif
Ra sân: Faisal Al-Ghamdi
Weerathep PomphanRa sân: Kritsada Kaman
Peeradon ChamratsameeRa sân: Worachit Kanitsribampen
Supachai JaidedRa sân: Teerasak Poeiphimai
Ra sân: Fawaz Al-Sagour
Ra sân: Mukhtar Ali
Channarong PromsrikaewRa sân: Pathompol Charoenrattanapirom
Rungrath PhumchantuekRa sân: Jaroensak Wonggorn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ả Rập Xê-út VS Thái Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ả Rập Xê-út vs Thái Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ả Rập Xê-út
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 86 | 72 | 83.72% | 1 | 0 | 111 | 7.4 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 13 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 99 | 91 | 91.92% | 2 | 2 | 112 | 7.6 | |
| 25 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 15 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 1 | 99 | 7.6 | |
| 18 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 3 | 2 | 5 | 76 | 64 | 84.21% | 4 | 0 | 96 | 8.2 | |
| 24 | Nasser Al-Dawsari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 6 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 20 | Abdullah Hadi Radif | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 2 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 3 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 5 | 81 | 7.7 | |
| 26 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 21 | Raghed Najjar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 14 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Thái Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Rungrath Phumchantuek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 24 | Worachit Kanitsribampen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 21 | Suphanan Bureerat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 6 | Sarach Yooyen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 26 | Suphan Thongsong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 25 | Peeradon Chamratsamee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 14 | 6.8 | |
| 19 | Pathompol Charoenrattanapirom | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 38 | 6 | |
| 5 | Kritsada Kaman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 16 | Jakkaphan Praisuwan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 20 | Saranon Anuin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 41 | 9.4 | |
| 13 | Jaroensak Wonggorn | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 18 | Weerathep Pomphan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 2 | Santipharp Chan ngom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 2 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 22 | Channarong Promsrikaew | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 15 | Teerasak Poeiphimai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 23 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

