FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ả Rập Xê-út vs Trinidad và Tobago, 06h00 ngày 23/06
Ả Rập Xê-út
-2 1.03
+2 0.78
2.5 0.40
u 1.80
1.18
11.00
6.00
-0.75 1.03
+0.75 1.00
1.25 0.80
u 1.00
1.42
9.5
3
Cúp vàng CONCACAF
KQBD Ả Rập Xê-út vs Trinidad và Tobago hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ả Rập Xê-út vs Trinidad và Tobago, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ả Rập Xê-út vs Trinidad và Tobago, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp vàng CONCACAF 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ả Rập Xê-út vs Trinidad và Tobago hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ả Rập Xê-út vs Trinidad và Tobago
0 - 1 Dante Sealy Kiến tạo: Daniel Philips
Daniel Philips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ả Rập Xê-út VS Trinidad và Tobago
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ả Rập Xê-út vs Trinidad và Tobago
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ả Rập Xê-út
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 38 | 7.1 | |
| 5 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 9 | 73 | 7 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 2 | 98 | 7.4 | |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 80 | 7.3 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 15 | Ayman Yahya | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 19 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 10 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 13 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 26 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 3 | 0 | 94 | 7.3 | |
| 16 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 2 | 2 | 79 | 6.6 | |
| 8 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 |
Trinidad và Tobago
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kevin Molino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 3 | Joevin Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 1 | Marvin Phillip | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 16 | Alvin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 15 | Dante Sealy | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 18 | Andre Rampersad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 8 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 19 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Steffen Yeates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Justin Garcia | Defender | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 45 | 7.2 | |
| 9 | Nathaniel James | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 6 | Andre Raymond | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 20 | Real Gill | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Rio Cardines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 61 | 7 | |
| 25 | Kaihim Torell Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 3 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

