FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
94 WIN 94 WIN
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Aalesund FK vs Stromsgodset, 22h59 ngày 03/07

Vòng 12
22:59 ngày 03/07/2022
Aalesund FK
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Stromsgodset
Địa điểm: Color Line Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13℃~14℃

VĐQG Na Uy » 13

KQBD Aalesund FK vs Stromsgodset hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aalesund FK vs Stromsgodset, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Aalesund FK vs Stromsgodset, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aalesund FK vs Stromsgodset hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Aalesund FK vs Stromsgodset

Aalesund FK Aalesund FK
Phút
Stromsgodset Stromsgodset
Sigurd Haugen 1 - 0 match goal
52'
55'
match yellow.png Thomas Grogaard
60'
match change Ole Kristian Enersen
Ra sân: Jack Ipalibo
60'
match change Halldor Stenevik
Ra sân: Kristoffer Tokstad
73'
match change Fred Friday
Ra sân: Tobias Fjeld Gulliksen
Kristoffer Odemarksbakken
Ra sân: Simen Bolkan Nordli
match change
73'
Jeppe Moe
Ra sân: Alexander Juel Andersen
match change
80'
Mamadou Diawara
Ra sân: Sigurd Haugen
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aalesund FK VS Stromsgodset

Aalesund FK Aalesund FK
Stromsgodset Stromsgodset
6
 
Phạt góc
 
4
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
6
13
 
Sút Phạt
 
12
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
434
 
Số đường chuyền
 
509
11
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
3
13
 
Đánh đầu thành công
 
12
3
 
Cứu thua
 
4
4
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
1
6
 
Thử thách
 
8
93
 
Pha tấn công
 
131
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Michael Lansing
9
Alexander Ammitzboll
34
Stian Aarones Holte
37
Henrik Melland
3
Jeppe Moe
15
Kristoffer Odemarksbakken
16
Jorgen Hatlehol
17
Mamadou Diawara
20
Oscar Solnordal
Aalesund FK Aalesund FK 3-5-2
4-3-3 Stromsgodset Stromsgodset
1
Grytebus...
30
Andersen
5
Fallman
25
Serbecic
19
Maatta
14
Kallevag
10
Barmen
7
Nenass
33
Rafn
11
Nordli
22
Haugen
1
Myhra
26
Vilsvik
2
Leifsson
71
Valsvik
4
Grogaard
8
Hove
10
Stengel
6
Ipalibo
11
Tokstad
88
Salvesen
17
Gullikse...

Substitutes

18
Ernest Boahene
40
Morten Saetra
7
Halldor Stenevik
5
Niklas Gunnarsson
9
Fred Friday
84
Ole Kristian Enersen
Đội hình dự bị
Aalesund FK Aalesund FK
Michael Lansing 13
Alexander Ammitzboll 9
Stian Aarones Holte 34
Henrik Melland 37
Jeppe Moe 3
Kristoffer Odemarksbakken 15
Jorgen Hatlehol 16
Mamadou Diawara 17
Oscar Solnordal 20
Aalesund FK Stromsgodset
18 Ernest Boahene
40 Morten Saetra
7 Halldor Stenevik
5 Niklas Gunnarsson
9 Fred Friday
84 Ole Kristian Enersen

Dữ liệu đội bóng:Aalesund FK vs Stromsgodset

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3
1 Bàn thua 3.33
7.33 Phạt góc 8.67
1.33 Thẻ vàng 2
7.67 Sút trúng cầu môn 7.67
44.33% Kiểm soát bóng 53.67%
6.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.9
1.6 Bàn thua 1.3
5.7 Phạt góc 7.8
1.8 Thẻ vàng 1.2
5.5 Sút trúng cầu môn 8.9
45.1% Kiểm soát bóng 55.8%
10.2 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aalesund FK (20trận)
Chủ Khách
Stromsgodset (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
3
3
HT-H/FT-T
2
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
3
2
1
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
0
1
HT-B/FT-B
1
2
0
1