FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aarau vs Etoile Carouge, 00h00 ngày 08/04
Aarau
-1.25 0.86
+1.25 1.02
2.5 1.87
u 0.33
3.54
9.40
1.36
-0.5 0.86
+0.5 0.90
1.25 0.85
u 0.95
1.83
5.5
2.6
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD Aarau vs Etoile Carouge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aarau vs Etoile Carouge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aarau vs Etoile Carouge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aarau vs Etoile Carouge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aarau vs Etoile Carouge
Madyen El Jaouhari
0 - 1 Oscar Correia Ferreira Kiến tạo: Luc Essiena Avang
Vincent Ruefli
Kevin Bua
Mussa Diallo
Ra sân: Linus Obexer
Ra sân: Dorian Derbaci
Ra sân: Shkelqim Vladi
Ra sân: Elias Filet
Kiến tạo: David Acquah
Ousseynou SeneRa sân: Oscar Correia Ferreira
Nour BoulkousRa sân: Vincent Ruefli
Tiago EscorzaRa sân: Kevin Bua
Tiago Escorza
1 - 2 Itaitinga
Romeo Philippin
Ra sân: David Acquah
1 - 3 Itaitinga
Itaitinga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aarau VS Etoile Carouge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aarau vs Etoile Carouge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aarau
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 25 | Dorian Derbaci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Etoile Carouge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vincent Ruefli | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 33 | Kevin Bua | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Madyen El Jaouhari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Guilain Zrankeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 27 | Oscar Correia Ferreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 25 | Vincent Felder | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 88 | Luc Essiena Avang | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 18 | Mussa Diallo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Romeo Philippin | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

