FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aberdeen vs Celtic FC, 19h30 ngày 03/02
Aberdeen
+1.25 0.88
-1.25 0.92
3 0.85
u 0.85
5.90
1.38
4.50
+0.5 0.88
-0.5 0.89
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Scotland » 1
KQBD Aberdeen vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aberdeen vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aberdeen vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aberdeen vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Celtic FC
Luis Enrique Palma Oseguera Goal Disallowed
Maik Nawrocki
Kiến tạo: Dante Polvara
Anthony RalstonRa sân: Alexandro Bernabei
Nicolas KuhnRa sân: Liel Abada
Adam IdahRa sân: Paulo Bernardo
Ra sân: Killian Phillips
1 - 1 Nicolas Kuhn Kiến tạo: Adam Idah
Stephen WelshRa sân: Maik Nawrocki
Ra sân: Dante Polvara
Rocco VataRa sân: Luis Enrique Palma Oseguera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 14 | 6.29 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 16 | 7.16 | |
| 7 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 5 | Richard Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 6 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.51 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.84 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 9 | Bojan Miovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.23 | |
| 18 | Killian Phillips | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 3 | 19 | 6.19 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 33 | 6.57 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 28 | 7.08 | |
| 25 | Alexandro Bernabei | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 11 | Liel Abada | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 2 | 21 | 6.49 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 17 | Maik Nawrocki | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 39 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

