FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aberdeen vs Glasgow Rangers, 18h00 ngày 13/04
Aberdeen
+0.5 0.82
-0.5 1.00
2.5 0.57
u 1.30
2.35
2.45
3.65
-0 0.82
+0 0.95
1.25 1.05
u 0.80
VĐQG Scotland » 1
KQBD Aberdeen vs Glasgow Rangers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aberdeen vs Glasgow Rangers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aberdeen vs Glasgow Rangers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aberdeen vs Glasgow Rangers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Glasgow Rangers
James TavernierRa sân: Rafael Fernandes
Ross McCausland

Ross McCausland
Kiến tạo: Shayden Morris
JefteRa sân: Oscar Cortes
Diomande MohammedRa sân: Danilo Pereira da Silva
2 - 1 Hamza Igamane Kiến tạo: Findlay Curtis
Ra sân: Shayden Morris
Ra sân: Pape Habib Gueye
Ra sân: Topi Keskinen
Ra sân: Ante Palaversa
Ianis HagiRa sân: Nedim Bajrami
Cyriel DessersRa sân: Findlay Curtis
Ianis Hagi
2 - 2 Ianis Hagi Kiến tạo: Jefte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 4 | 5 | 84 | 7.82 | |
| 2 | Nicky Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 9 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 16 | Jeppe Okkels | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 31 | Ross Doohan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 5 | Mats Knoester | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 6 | 63 | 6.93 | |
| 11 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.78 | |
| 14 | Pape Habib Gueye | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 25 | 7.47 | |
| 18 | Ante Palaversa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 4 | 2 | 65 | 6.38 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 72 | 55 | 76.39% | 7 | 0 | 93 | 7.4 | |
| 81 | Topi Keskinen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 20 | Shayden Morris | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 25 | 7.42 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 26 | Alfie Dorrington | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 1 | 5 | 65 | 6.7 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 4 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 64 | 6.42 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.45 | |
| 30 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 12 | 6 | |
| 31 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 16 | 40% | 0 | 2 | 55 | 6.44 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 28 | 6.18 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 7.06 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 45 | 7.62 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 30 | 6.53 | |
| 7 | Oscar Cortes | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 45 | Ross McCausland | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 37 | 5.2 | |
| 28 | Rafael Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 19 | Clinton Nsiala Makengo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 57 | 6.32 | |
| 52 | Findlay Curtis | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 31 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

