FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aberdeen vs Kilmarnock, 21h00 ngày 08/04
Aberdeen
-0.25 0.66
+0.25 1.14
2.5 0.90
u 0.80
1.96
3.25
3.40
-0.25 0.66
+0.25 0.75
1 0.91
u 0.79
VĐQG Scotland » 1
KQBD Aberdeen vs Kilmarnock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aberdeen vs Kilmarnock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aberdeen vs Kilmarnock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aberdeen vs Kilmarnock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Kilmarnock
Kiến tạo: Bojan Miovski
David Watson
Ryan AlebiosuRa sân: Bradley Lyons
Kiến tạo: Bojan Miovski
Scott RobinsonRa sân: Jordan Jones
Ra sân: Bojan Miovski
Ra sân: Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Fraser MurrayRa sân: Danny Armstrong
Bobby WalesRa sân: Christian Doidge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marley Watkins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 27 | Angus MacDonald | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 13 | 34.21% | 0 | 1 | 44 | 7.48 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 3 | 52 | 6.6 | |
| 17 | Jonny Hayes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 8 | 1 | 59 | 6.86 | |
| 4 | Liam Scales | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 24 | 52.17% | 0 | 15 | 73 | 8.16 | |
| 16 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 6 | 66 | 6.98 | |
| 18 | Matthew Pollock | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 5 | 49 | 7.15 | |
| 20 | Leighton Clarkson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 41 | 25 | 60.98% | 3 | 1 | 59 | 7.27 | |
| 9 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 7.07 | |
| 23 | Ryan Duncan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 3 | 48 | 7.12 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 37 | 8.6 | |
| 36 | Alfie Bavidge | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.92 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Scott Robinson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 20 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 7 | 25.93% | 0 | 0 | 33 | 5.71 | |
| 10 | Jordan Jones | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 10 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 26 | Christian Doidge | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 34 | 6.36 | |
| 19 | Joe Wright | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 10 | 58 | 7.21 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 8 | 49 | 7.61 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 24 | 14 | 58.33% | 9 | 1 | 49 | 6.48 | |
| 17 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 6 | 20 | 6.62 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 2 | 56 | 6.14 | |
| 2 | Lewis Mayo | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 4 | 63 | 7.65 | |
| 24 | Luke Chambers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 31 | 6.53 | |
| 25 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 34 | David Watson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 48 | 6.35 | |
| 29 | Bobby Wales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

