FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aberdeen vs Motherwell, 02h45 ngày 15/02
Aberdeen
-0.5 1.00
+0.5 0.85
2.5 0.95
u 0.75
1.94
3.30
3.45
-0.25 1.00
+0.25 0.77
1 0.95
u 0.75
VĐQG Scotland » 1
KQBD Aberdeen vs Motherwell hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aberdeen vs Motherwell, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aberdeen vs Motherwell, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aberdeen vs Motherwell hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Motherwell
0 - 1 Thelonius Bair
0 - 2 Thelonius Bair Kiến tạo: Georgie Gent
0 - 3 Adam Devine
Ra sân: Shayden Morris
Ra sân: Dante Polvara
Kiến tạo: Leighton Clarkson
Kiến tạo: Graeme Shinnie
Sam NicholsonRa sân: Davor Zdravkovski
Sam Nicholson
Jonathan ObikaRa sân: Jackson Valencia Mosquera
Stephen OdonnellRa sân: Adam Devine
Ra sân: Leighton Clarkson
Harry Paton Goal Disallowed
Paul McGinn
Calum Butcher
Liam Kelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Motherwell
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 3 | 48 | 7.16 | |
| 27 | Angus MacDonald | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 0 | 63 | 6.02 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 7 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 51 | 6.93 | |
| 6 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 2 | 78 | 7.64 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 3 | 1 | 68 | 6.04 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 11 | 2 | 72 | 6.84 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 35 | 7.17 | |
| 20 | Shayden Morris | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 22 | 5.31 | |
| 9 | Bojan Miovski | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 22 | 6.03 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 8.18 |
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Calum Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.25 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 7 | Blair Spittal | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 16 | Paul McGinn | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 53 | 6.97 | |
| 5 | Bevis Mugabi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 5 | 30 | 6.29 | |
| 1 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 12 | Harry Paton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 17 | Davor Zdravkovski | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 14 | Thelonius Bair | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 27 | 8.42 | |
| 28 | Jackson Valencia Mosquera | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 39 | 6.76 | ||
| 21 | Adam Devine | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 7.25 | |
| 3 | Georgie Gent | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 1 | 50 | 8.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

