FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Abha vs Al Ahli Jeddah, 22h00 ngày 30/11
Abha
+1.25 0.65
-1.25 1.05
6.5 0.90
u 0.65
4.55
1.43
4.20
+1.25 0.65
-1.25 1.20
4.5 1.10
u 0.45
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Abha vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Abha vs Al Ahli Jeddah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Abha vs Al Ahli Jeddah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Abha vs Al Ahli Jeddah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Abha vs Al Ahli Jeddah
0 - 1 Gabriel Veiga Kiến tạo: Franck Kessie
0 - 2 Firas Al-Buraikan Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
0 - 3 Firas Al-Buraikan
Abdulbaset Ali Al Hindi
0 - 4 Franck Kessie Kiến tạo: Gabriel Veiga
0 - 5 Gabriel Veiga Kiến tạo: Saad Yaslam
Ra sân: Mohammed Al-Oufi
Ra sân: Suad Natiq
Roger Ibanez Da Silva
0 - 6 Riyad Mahrez Kiến tạo: Gabriel Veiga
Ali Al-AsmariRa sân: Mohammed Al Majhad
Sumaihan Al NabitRa sân: Allan Saint-Maximin
Ra sân: Ahmed Abdu
Saad Yaslam No penalty (VAR xác nhận)
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraRa sân: Gabriel Veiga
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Zakaria Sami
Ra sân: Fabian Noguera
Abdulkarim DarisiRa sân: Riyad Mahrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Abha VS Al Ahli Jeddah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Abha vs Al Ahli Jeddah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 4 | Suad Natiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 80 | Abdulelah Al Shammry | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 24 | Mohammed Al-Oufi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 53 | 8.3 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 55 | 8.8 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 8.5 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 10 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

