FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Abha vs Al Ittihad(KSA), 01h00 ngày 04/05
Abha
+1.25 0.70
-1.25 1.00
3.25 0.65
u 0.95
5.10
1.37
4.45
+0.5 0.70
-0.5 0.88
1.5 0.95
u 0.65
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Abha vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Abha vs Al Ittihad(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Abha vs Al Ittihad(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Abha vs Al Ittihad(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Abha vs Al Ittihad(KSA)
Muhannad Mustafa ShanqeetiRa sân: Turki Al Jaadi
Marwan Al-SahafiRa sân: Saleh Jamaan Al Amri
1 - 1 Joao Pedro Neves Filipe
Joao Pedro Neves Filipe
Ra sân: Luka Djordjevic
Kiến tạo: Meshal Al-Mutairi
Kiến tạo: Uros Matic
Ra sân: Hassan Al-Ali
Farhah Al-ShamraniRa sân: Faisal Al-Ghamdi
Swailem Al-MenhaliRa sân: Saad Al Mousa
Ra sân: Francois Kamano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Abha VS Al Ittihad(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Abha vs Al Ittihad(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 40 | 8.9 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 35 | 7.5 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 77 | Meshal Al-Mutairi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 80 | Abdulelah Al-Shammeri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 44 | 6.3 |
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Forward | 1 | 0 | 3 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 92 | 79 | 85.87% | 1 | 0 | 106 | 7.1 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Forward | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 72 | 98.63% | 0 | 1 | 80 | 6.6 | |
| 1 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Forward | 5 | 3 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 37 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Forward | 5 | 2 | 2 | 71 | 59 | 83.1% | 7 | 0 | 103 | 7.3 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 30 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 62 | 6.3 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 25 | Swailem Al-Menhali | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 19 | Turki Al Jaadi | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 1 | 75 | 6.6 | ||
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

