FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Abha vs Al-Akhdoud, 22h00 ngày 04/11
Abha
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Abha vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Abha vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Abha vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Abha vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Abha vs Al-Akhdoud
Kiến tạo: Ahmed Abdu
Saeed Al-Rubaie
1 - 1 Andrei Burca
1 - 2 Masalah Al-Shaekh Kiến tạo: Leandre Tawamba Kana
Ra sân: Saleh Al-Qumaizi
Ra sân: Mohammed Al-Oufi
Ra sân: Ahmed Abdu
Ra sân: Ahmad Al-Hbeab
Kiến tạo: Mohammed Al-Kunaydiri
Saleh Al-HarthiRa sân: Masalah Al-Shaekh
Hussain Al-ZabdaniRa sân: Saeed Al-Rubaie
Ra sân: Saad Bguir
Saleh Al-Harthi
Hamad Al-Mansour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Abha VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Abha vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 73 | 58 | 79.45% | 0 | 0 | 86 | 7.6 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 4 | 61 | 6.5 | |
| 4 | Suad Natiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 3 | 82 | 6.8 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 80 | Abdulelah Al Shammry | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 24 | Mohammed Al-Oufi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 6 | Ahmad Al-Hbeab | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.8 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 35 | 7.8 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 7 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 2 | 73 | 7.9 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 13 | Masalah Al-Shaekh | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

