FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Abha vs Al-Feiha, 22h00 ngày 28/08
Abha
-0 0.92
+0 0.78
2.5 1.15
u 0.40
2.45
2.30
3.31
-0 0.92
+0 0.60
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Abha vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Abha vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Abha vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Abha vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Abha vs Al-Feiha
Ra sân: Grzegorz Krychowiak
Ra sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Mohammed Al BaqawiRa sân: Mohanad Al-Qaydhi
Mokher Al-Rashidi
Sultan MandashRa sân: Saud Zidan
Victor Ruiz AbrilRa sân: Abdulrahman Al Safari
Mohammed MajrashiRa sân: Milan Pavkov
Ra sân: Francois Kamano
Ali Al JubayaRa sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Fashion Sakala Penalty awarded
2 - 1 Fashion Sakala
Ra sân: Ahmed Abdu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Abha VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Abha vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 7 | 51 | 7.2 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 6 | Ahmad Al-Hbeab | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 88 | Saad Al-Salouli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 19 | Mohammed Majrashi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 5 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 91 | 7.4 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 6 | |
| 23 | Milan Pavkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 27 | 6.9 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 73 | 7.8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 10 | Victor Ruiz Abril | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 2 | 76 | 7.1 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 69 | 7.7 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 49 | Ali Al Jubaya | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

