FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Abha vs Al-Nassr, 02h00 ngày 03/04
Abha
+2 0.70
-2 1.00
3.75 0.82
u 0.78
8.90
1.14
6.20
+0.75 0.70
-0.75 0.75
1.5 0.75
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Abha vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Abha vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Abha vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Abha vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Abha vs Al-Nassr
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 3 Sadio Mane
Ra sân: Mohammed Naji
0 - 4 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 5 Abdulmajeed Al-Sulaiheem Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Meshari Al NemerRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Abdulaziz Al-AliwaRa sân: Sadio Mane
0 - 6 Abdulrahman Ghareeb Kiến tạo: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ali Al-HassanRa sân: Abdulmajeed Al-Sulaiheem
Ra sân: Abdulelah Al-Shammeri
Ra sân: Francois Kamano
0 - 7 Abdulaziz Al-Aliwa
Mohammed Qassem Al NakhliRa sân: Alex Nicolao Telles
Ra sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Ra sân: Grzegorz Krychowiak
Awad AmanRa sân: Abdulrahman Ghareeb
0 - 8 Abdulaziz Al-Aliwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Abha VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Abha vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 24 | 6 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.3 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 26 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 5.4 | |
| 15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 55 | 5.7 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 77 | Meshal Al-Mutairi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 80 | Abdulelah Al-Shammeri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 29 | Mohammed Al Qahtani | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 33 | 5.4 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 6 | 4 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 10 | |
| 26 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 89 | 96.74% | 0 | 3 | 100 | 7.4 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Forward | 1 | 0 | 5 | 83 | 75 | 90.36% | 1 | 0 | 95 | 8.6 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Defender | 0 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 5 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Defender | 1 | 1 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 24 | Mohammed Qassem Al Nakhli | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Defender | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 5 | 0 | 76 | 7.9 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 8.9 | |
| 30 | Meshari Al Nemer | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 49 | Awad Aman | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

