FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Abha vs Al-Shabab(KSA), 22h00 ngày 28/10
Abha
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Abha vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Abha vs Al-Shabab(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Abha vs Al-Shabab(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Abha vs Al-Shabab(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Abha vs Al-Shabab(KSA)
Fahd Al MuwalladRa sân: Hattan Bahebri
Iago Santos
Jarah M Al AtaiqiRa sân: Habib Diallo
Ra sân: Ahmed Abdu

Iago Santos
Nader Al-SharariRa sân: Ever Maximiliano Banega
1 - 1 Fahd Al Muwallad Kiến tạo: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Romain Saiss
Kiến tạo: Saad Bguir
Nawaf Al-SadiRa sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ra sân: Suad Natiq
Ra sân: Saad Bguir
Ra sân: Mohammed Al-Oufi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Abha VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Abha vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 8.9 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Suad Natiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 5 | 39 | 6.9 | |
| 80 | Abdulelah Al Shammry | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 24 | Mohammed Al-Oufi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Ahmad Al-Hbeab | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | ||
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 0 | 83 | 7 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

