FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Abha vs Al-Taawon, 21h00 ngày 15/02
Abha
+1 0.88
-1 0.93
2.75 0.65
u 0.95
4.30
1.50
4.00
+0.5 0.88
-0.5 0.96
1.25 0.79
u 0.81
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Abha vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Abha vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Abha vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Abha vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Abha vs Al-Taawon
Flavio Medeiros da Silva
Ra sân: Saad Bguir
Mohammed Al KuwaykibiRa sân: Cristian Guanca
Abdulfattah AdamRa sân: Joao Pedro Pereira dos Santos
Ra sân: Mohammed Al-Kunaydiri
Ra sân: Hassan Al-Ali
Ra sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Ibrahim Al Shuayl
1 - 1 Aschraf El Mahdioui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Abha VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Abha vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 26 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 88 | Saad Al-Salouli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 77 | Meshal Al-Mutairi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 18 | 6.6 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 5 | 88 | 7.6 | |
| 19 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 9 | 0 | 66 | 7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 1 | 95 | 8 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 52 | 7 | |
| 22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 26 | Ibrahim Al Shuayl | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 5 | 2 | 95 | 6.6 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 6 | 0 | 89 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

