FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Abha vs Al-Tai, 21h00 ngày 01/03
Abha
-0.25 0.85
+0.25 0.85
2.75 0.80
u 0.80
2.05
2.65
3.51
-0 0.85
+0 1.00
1.25 0.96
u 0.64
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Abha vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Abha vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Abha vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Abha vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Abha vs Al-Tai
Jamal Bajandouh
Hassan Al Amri
Kiến tạo: Meshal Al-Mutairi
Abdulaziz Al-HarabiRa sân: Tareq Abdullah
Salem Abdullah Al-ToiawyRa sân: Nawaf Al Qamiri
Safwan AljohaniRa sân: Abdulaziz Majrashi
Kiến tạo: Hassan Al-Ali
Adeeb Al-HaizanRa sân: Hassan Al Amri
Salem Abdullah Al-Toiawy
Ra sân: Ahmed Abdu
Ra sân: Meshal Al-Mutairi
Abdulfattah AsiriRa sân: Abdulrahman Al-Harthi
Ra sân: Grzegorz Krychowiak
Ra sân: Zakaria Sami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Abha VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Abha vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 33 | 8.5 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 6 | 0 | 60 | 7 | |
| 26 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 4 | 3 | 64 | 7.5 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 50 | 7 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 77 | Meshal Al-Mutairi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 3 | 46 | 8.4 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 45 | 7 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Jamal Bajandouh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 49 | 6.2 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 3 | 68 | 6.6 | |
| 77 | Hassan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Nawaf Al Qamiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 6 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 49 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

