FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs AS Roma, 02h00 ngày 12/04
AC Milan
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 0.86
u 0.84
1.68
4.90
3.23
-0.25 1.05
+0.25 0.85
1 0.95
u 0.75
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AC Milan vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs AS Roma
0 - 1 Gianluca Mancini Kiến tạo: Paulo Dybala
Bryan Cristante
Ra sân: Ismael Bennacer
Ra sân: Rafael Leao
Ra sân: Christian Pulisic
Tammy AbrahamRa sân: Paulo Dybala
Edoardo BoveRa sân: Leandro Daniel Paredes
Houssem AouarRa sân: Lorenzo Pellegrini
Diego Javier Llorente RiosRa sân: Romelu Lukaku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 1 | 54 | 6.27 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 1 | 67 | 6.51 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 57 | 6.03 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 1 | 60 | 6.43 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 4 | 87 | 6.55 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 38 | 6.34 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 4 | 4 | 5 | 54 | 50 | 92.59% | 4 | 0 | 70 | 7.33 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 6 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 72 | 6.28 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 53 | 7.35 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 42 | 6.96 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 4 | 31 | 6.87 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 50 | 7.04 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 59 | 6.38 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 68 | 7.66 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 82 | 7.36 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 68 | 6.88 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 66 | 7.8 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.18 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 45 | 8.03 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 54 | 6.96 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

