FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs AS Roma, 02h45 ngày 03/11
AC Milan
-0.25 1.00
+0.25 0.85
2.5 1.50
u 0.50
2.22
3.10
3.00
-0 1.00
+0 1.20
0.75 0.75
u 1.05
2.66
4
1.94
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs AS Roma
Neil El Aynaoui
Kiến tạo: Rafael Leao
Lorenzo PellegriniRa sân: Neil El Aynaoui
Leon BaileyRa sân: Matìas Soulè Malvano
Wesley Vinicius
Zeki Celik
Artem DovbykRa sân: Zeki Celik
Paulo Dybala
Mario Hermoso Canseco
Baldanzi TommasoRa sân: Paulo Dybala
Konstantinos TsimikasRa sân: Mario Hermoso Canseco
Ra sân: Christopher Nkunku
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Gianluca Mancini
Ra sân: Rafael Leao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 52 | 7.15 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 20 | 7.01 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 6.58 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 7.09 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 3 | 43 | 7.7 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 40 | 6.61 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 39 | 6.23 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 47 | 6.65 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 4 | 55 | 7 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 2 | 47 | 6.07 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 6 | 52 | 6.55 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 30 | 7.25 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 57 | 6.51 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 38 | 5.83 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

