FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Atalanta, 02h45 ngày 26/02
AC Milan
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 0.70
u 1.05
2.27
2.71
3.38
-0 1.00
+0 1.13
1 0.83
u 1.03
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Atalanta
Kiến tạo: Theo Hernandez
Emil Holm Penalty awarded
1 - 1 Teun Koopmeiners
Marten de Roon
Emil Holm
Davide ZappacostaRa sân: Emil Holm
Ademola LookmanRa sân: Charles De Ketelaere
Ademola Lookman
Ra sân: Alessandro Florenzi
Gianluca ScamaccaRa sân: Aleksey Miranchuk
Isak HienRa sân: Matteo Ruggeri
Ra sân: Ismael Bennacer
Ra sân: Christian Pulisic
Rafael ToloiRa sân: Giorgio Scalvini
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 30 | 5.64 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 9 | 0 | 54 | 6.31 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 45 | 6.61 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 7.37 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 32 | 5.97 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 49 | 6.35 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 2 | 63 | 6.66 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 57 | 6.66 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 1 | 57 | 7.81 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 0 | 70 | 6.41 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 61 | 6.44 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.02 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.59 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 3 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 28 | 7.31 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 3 | 33 | 6.43 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

