FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Bologna, 02h45 ngày 28/01
AC Milan
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.5 1.00
u 0.73
1.76
3.95
3.50
-0.25 1.03
+0.25 0.93
1 1.13
u 0.75
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Bologna
Riccardo Calafiori
0 - 1 Joshua Zirkzee Kiến tạo: Riccardo Calafiori
Lewis Ferguson
Kiến tạo: Davide Calabria
Kacper Urbanski
Ra sân: Davide Calabria
Ra sân: Yacine Adli
Ra sân: Olivier Giroud
Nikola MoroRa sân: Michel Aebischer
Alexis SaelemaekersRa sân: Kacper Urbanski
Jhon Janer LucumiRa sân: Lorenzo De Silvestri
Riccardo OrsoliniRa sân: Giovanni Fabbian
Kiến tạo: Alessandro Florenzi
Ra sân: Christian Pulisic
Ra sân: Rafael Leao
2 - 2 Riccardo Orsolini
Victor Bernth Kristansen Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.63 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 7.19 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 46 | 6.86 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 51 | 6.47 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 37 | 6 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 57 | 6.36 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 7.09 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 44 | 6.13 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 43 | 7.58 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 64 | 6.34 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 45 | 6.18 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

