FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Bologna, 01h45 ngày 10/05
AC Milan
-0.25 0.98
+0.25 0.90
2.5 0.85
u 0.85
2.16
2.90
3.35
-0 0.98
+0 1.15
1 0.83
u 0.98
2.88
3.75
2.2
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Bologna
Ra sân: Fikayo Tomori
Jhon Janer LucumiRa sân: Martin Erlic
Jhon Janer Lucumi
0 - 1 Riccardo Orsolini Kiến tạo: Thijs Dallinga
Michel AebischerRa sân: Tommaso Pobega
Santiago Thomas CastroRa sân: Thijs Dallinga
Nicolo CambiaghiRa sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Starhinja Pavlovic
Ra sân: Luka Jovic
Ra sân: Alejandro Jimenez
Kiến tạo: Christian Pulisic
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Oussama El AzzouziRa sân: Nikola Moro
Kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze
Santiago Thomas Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.62 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 0 | 59 | 6.57 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 23 | 6.34 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 54 | 6.41 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 49 | 8.43 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.49 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 1 | 53 | 7.33 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.38 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 6.42 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 57 | 6.46 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 39 | 6.36 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 8.41 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 50 | 6.46 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 2 | 52 | 6.53 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 39 | 6.55 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 64 | 5.98 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 46 | 6.46 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 57 | 5.07 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 29 | 6.97 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 3 | 77 | 6.24 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 21 | 6.76 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 5.88 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 43 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

