FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Bologna, 01h45 ngày 15/09
AC Milan
-0.5 0.93
+0.5 0.95
2.5 1.05
u 0.73
1.74
4.25
3.40
-0.25 0.93
+0.25 0.90
1 0.98
u 0.83
2.38
5
2.2
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Bologna
Ra sân: Starhinja Pavlovic
Ra sân: Mike Maignan
Kiến tạo: Alexis Saelemaekers
Juan MirandaRa sân: Charalampos Lykogiannis
Federico BernardeschiRa sân: Giovanni Fabbian
Ra sân: Youssouf Fofana
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Juan Miranda
Jonathan RoweRa sân: Nicolo Cambiaghi
Jens OdgaardRa sân: Riccardo Orsolini
Thijs DallingaRa sân: Santiago Thomas Castro
Ra sân: Santiago Gimenez
Lukasz Skorupski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 9 | 0 | 66 | 8.6 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Forward | 1 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Forward | 5 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Samuele Ricci | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Koni De Winter | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.8 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 39 | 6 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 102 | 96 | 94.12% | 1 | 3 | 112 | 6.8 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 0 | 94 | 7.1 | |
| 21 | Jens Odgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 33 | Juan Miranda | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 20 | Nadir Zortea | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 2 | 66 | 7 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

