FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Borussia Dortmund, 03h00 ngày 29/11
AC Milan
-0.5 1.04
+0.5 0.82
2.5 0.75
u 1.05
2.04
3.24
3.20
-0.25 1.04
+0.25 0.71
1.25 1.20
u 0.60
Cúp C1 Châu Âu
KQBD AC Milan vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Borussia Dortmund
0 - 1 Marco Reus
Kiến tạo: Davide Calabria
Ra sân: Malick Thiaw
Salih OzcanRa sân: Nico Schlotterbeck
Karim AdeyemiRa sân: Donyell Malen
1 - 2 Jamie Bynoe-Gittens Kiến tạo: Marcel Sabitzer
Marius WolfRa sân: Jamie Bynoe-Gittens
1 - 3 Karim Adeyemi Kiến tạo: Marco Reus
Ra sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Ra sân: Yacine Adli
Julian BrandtRa sân: Marco Reus
Emre Can
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 26 | 100% | 3 | 0 | 36 | 6.65 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 7.41 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 51 | 6.07 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 6 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.18 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 41 | 6.98 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 13 | 6.37 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 1 | 50 | 6.15 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

