FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Cagliari, 02h45 ngày 12/01
AC Milan
-1.25 0.98
+1.25 0.90
2.5 0.53
u 1.50
1.33
7.00
4.80
-0.5 0.98
+0.5 1.03
1.25 0.95
u 0.90
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Cagliari
Mattia Felici
1 - 1 Nadir Zortea Kiến tạo: Mattia Felici
Ra sân: Yunus Musah
Ra sân: Davide Calabria
Alessandro DeiolaRa sân: Nicolas Viola
Mateusz WieteskaRa sân: Jose Luis Palomino
Razvan MarinRa sân: Antoine Makoumbou
Tommaso AugelloRa sân: Mattia Felici
Ra sân: Rafael Leao
Roberto Piccoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 7.56 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.33 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 65 | 6.63 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 47 | 6.79 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 50 | 6.36 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 56 | 6.39 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 36 | 6.37 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 60 | 6.56 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 44 | 6.4 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 38 | 5.91 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 22 | 6.31 | |
| 24 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.38 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.29 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 37 | 7.49 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 25 | 7.18 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 7.09 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 42 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

