FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Club Brugge, 23h45 ngày 22/10
AC Milan
-1 0.79
+1 1.03
2.5 0.44
u 1.63
1.38
6.50
4.40
-0.5 0.79
+0.5 1.00
1.5 1.45
u 0.30
Cúp C1 Châu Âu
KQBD AC Milan vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Club Brugge
Joaquin Seys
Ardon Jashari
Raphael Onyedika
Kyriani SabbeRa sân: Joaquin Seys
Hugo VetlesenRa sân: Chemsdine Talbi
1 - 1 Kyriani Sabbe Kiến tạo: Hugo Vetlesen
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Ra sân: Rafael Leao
Kiến tạo: Noah Okafor
Andreas Skov OlsenRa sân: Christos Tzolis
Michal SkorasRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze
Michal Skoras
Ra sân: Youssouf Fofana
Ra sân: Alvaro Morata
Casper NielsenRa sân: Ardon Jashari
Ra sân: Matteo Gabbia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.95 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 19 | Theo Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 44 | 6.38 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.29 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.53 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.56 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 22 | 6.54 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

