FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Como, 02h45 ngày 19/02
AC Milan
-0.25 1.04
+0.25 0.80
2.25 1.04
u 0.76
2.26
2.95
3.00
-0 1.04
+0 1.10
0.75 0.73
u 1.08
2.82
3.4
2.1
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Como hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Como, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Como, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Como hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Como
0 - 1 Nicolas Paz Martinez
Ra sân: Starhinja Pavlovic
Nicolas Paz Martinez
Ra sân: Zachary Athekame
Ra sân: Samuele Ricci
Ra sân: Christopher Nkunku
Jean Butez
Kiến tạo: Ardon Jashari
Sergi Roberto Carnicer
Alex Valle GomezRa sân: Ignace Van Der Brempt
Anastasios DouvikasRa sân: Nicolas Paz Martinez
Jesus RodriguezRa sân: Maxence Caqueret
Lucas Da CunhaRa sân: Sergi Roberto Carnicer
Ra sân: Rafael Leao
Ivan SmolcicRa sân: Mergim Vojvoda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 0 | 61 | 6.39 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 5.23 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.16 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 0 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 70 | 6.35 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 42 | 6.11 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 47 | 6.61 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.12 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 31 | 6.55 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 35 | 7.27 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 47 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

