FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Cremonese, 02h00 ngày 04/05
AC Milan
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Cremonese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Cremonese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Cremonese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Cremonese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Cremonese
Ra sân: Ismael Bennacer
David OkerekeRa sân: Marco Benassi
Emanuele ValeriRa sân: Cristian Buonaiuto
Ra sân: Divock Origi
Ra sân: Charles De Ketelaere
Paolo GhiglioneRa sân: Vlad Chiriches
Alex FerrariRa sân: Felix Afena-Gyan
Ra sân: Aster Vranckx
Ra sân: Alexis Saelemaekers
0 - 1 David Okereke Kiến tạo: Pablo Manuel Galdames
Pablo Manuel Galdames
Michele CastagnettiRa sân: Pablo Manuel Galdames
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Paolo Ghiglione
Charles Pickel
Charles Pickel Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Cremonese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Cremonese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 12 | 5.98 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 5 | 49 | 7.04 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 4 | 98 | 7.52 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 5 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 5 | 62 | 6.65 | |
| 30 | Junior Messias | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 7.87 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 34 | 26 | 76.47% | 8 | 1 | 63 | 7.84 | |
| 90 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 40 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 64 | 6.55 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 135 | 120 | 88.89% | 0 | 4 | 142 | 6.69 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 127 | 122 | 96.06% | 0 | 9 | 136 | 7.11 |
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Vlad Chiriches | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 41 | 7.69 | |
| 28 | Souahilo Meite | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 44 | 6.35 | |
| 24 | Alex Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.34 | |
| 10 | Cristian Buonaiuto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 19 | Michele Castagnetti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 18 | Paolo Ghiglione | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 39 | 7.27 | |
| 6 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 29 | 5.63 | |
| 77 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 7.07 | |
| 26 | Marco Benassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 17 | Leonardo Sernicola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 2 | 38 | 7.32 | |
| 12 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 1 | 58 | 7.51 | |
| 3 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 43 | 7.16 | |
| 44 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 31 | 6.75 | |
| 20 | Felix Afena-Gyan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 23 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

