FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Crvena Zvezda, 03h00 ngày 12/12
AC Milan
-1.75 0.91
+1.75 0.97
2.5 0.36
u 2.00
1.22
9.20
5.70
-0.75 0.91
+0.75 1.00
1.5 1.03
u 0.83
Cúp C1 Châu Âu
KQBD AC Milan vs Crvena Zvezda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Crvena Zvezda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Crvena Zvezda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Crvena Zvezda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Crvena Zvezda
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Ra sân: Alvaro Morata
Rade Krunic
Kiến tạo: Youssouf Fofana
Mirko IvanicRa sân: Felicio Mendes Joao Milson
Nemanja RadonjicRa sân: Andrija Maksimovic
1 - 1 Nemanja Radonjic
Guelor Kanga KakuRa sân: Ognjen Mimovic
Nasser Djiga
Ra sân: Yunus Musah
Ra sân: Davide Calabria
Bruno Duarte da SilvaRa sân: Cherif Ndiaye
Kiến tạo: Francesco Camarda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.82 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.89 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 3 | 50 | 7.21 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.61 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 52 | 6.83 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 7.53 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.94 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 7.36 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 64 | 6.85 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.7 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 6 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.03 | |
| 5 | Uros Spajic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 15 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 27 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 77 | Ivan Gutesa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 55 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 70 | Ognjen Mimovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 47 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

