FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Empoli, 21h00 ngày 10/03
AC Milan
-1.25 0.98
+1.25 0.90
2.5 0.73
u 1.00
1.35
6.80
4.50
-0.5 0.98
+0.5 0.85
0.5 0.36
u 2.00
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Empoli
Jacopo Fazzini
Kiến tạo: Noah Okafor
Bartosz BereszynskiRa sân: Ardian Ismajli
Giuseppe Pezzella
Liberato CacaceRa sân: Giuseppe Pezzella
Viktor KovalenkoRa sân: Jacopo Fazzini
Ra sân: Tijani Reijnders
Ra sân: Christian Pulisic
Ra sân: Fikayo Tomori
Szymon Zurkowski
Ra sân: Luka Jovic
Mattia DestroRa sân: MBaye Niang
Matteo CancellieriRa sân: Szymon Zurkowski
Matteo Cancellieri
Ra sân: Noah Okafor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.25 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.22 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 0 | 76 | 7.42 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 48 | 7.37 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 5 | 95 | 88 | 92.63% | 9 | 1 | 118 | 7.63 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 69 | 6.66 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 70 | 6.74 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 70 | 67 | 95.71% | 2 | 0 | 81 | 7.22 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 0 | 34 | 7.23 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.34 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mattia Destro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.12 | |
| 10 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 66 | 6.35 | |
| 8 | Viktor Kovalenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 1 | 40 | 6.59 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 27 | 6.97 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.39 | |
| 27 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 5.7 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 65 | 6.25 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 49 | 7.65 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 5.88 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

