FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Feyenoord, 00h45 ngày 19/02
AC Milan 1
-1.5 0.96
+1.5 0.89
2.5 0.44
u 1.63
1.30
8.00
4.55
-0.75 0.96
+0.75 0.85
1.25 0.88
u 0.98
Cúp C1 Châu Âu
KQBD AC Milan vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Feyenoord
Kiến tạo: Malick Thiaw
Jakub Moder

Ra sân: Christian Pulisic
Julian CarranzaRa sân: Zepiqueno Redmond
Ra sân: Santiago Gimenez
1 - 1 Julian Carranza Kiến tạo: Hugo Bueno
Calvin StengsRa sân: Hugo Bueno
Ra sân: Tijani Reijnders
Ra sân: Yunus Musah
Jeyland MitchellRa sân: Anis Hadj Moussa
Jeyland Mitchell
Givairo Read
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 2 | 0 | 75 | 6.67 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 46 | 5.55 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 60 | 6.96 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 56 | 6.37 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 56 | 7.26 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 3 | 21 | 7.38 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 2 | 3 | 84 | 6.96 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 1 | 88 | 7.26 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 4 | 61 | 6.9 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.47 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 68 | 6.79 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.88 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 70 | 7.11 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 55 | 6.03 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 41 | 7.82 | |
| 20 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 60 | 6.27 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 3 | 1 | 50 | 6.58 | |
| 49 | Zepiqueno Redmond | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

