FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Fiorentina, 02h45 ngày 26/11
AC Milan
-0.25 0.78
+0.25 1.08
1.5 1.25
u 0.50
2.12
3.15
3.15
-0 0.78
+0 1.20
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Fiorentina
Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Fabiano Parisi
Maxime Baila LopezRa sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Ra sân: Christian Pulisic
MBala NzolaRa sân: Lucas Beltran
Nanitamo Jonathan IkoneRa sân: Riccardo Sottil
Rolando MandragoraRa sân: Joseph Alfred Duncan
Ra sân: Luka Jovic
Ra sân: Yunus Musah
Cristian KouameRa sân: Giacomo Bonaventura
Ra sân: Davide Calabria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 36 | 7.51 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.96 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 28 | 6.82 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 50 | 6.19 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 31 | 6.11 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 32 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

