FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Fiorentina, 01h45 ngày 20/10
AC Milan
-1 0.87
+1 1.01
2.5 1.05
u 0.70
1.66
4.45
3.60
-0.25 0.87
+0.25 0.95
1 0.98
u 0.83
2.3
5.5
2.2
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Fiorentina
Hans Nicolussi Caviglia
0 - 1 Robin Gosens
Ra sân: Zachary Athekame
Kiến tạo: Starhinja Pavlovic
Fabiano ParisiRa sân: Robin Gosens
Albert GudmundssonRa sân: Jacopo Fazzini
Roberto PiccoliRa sân: Moise Keane
Fabiano Parisi
Simon SohmRa sân: Hans Nicolussi Caviglia
Luca Ranieri
Edin DzekoRa sân: Rolando Mandragora
Ra sân: Rafael Leao
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 61 | 7.43 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 36 | 6.71 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 2 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 1 | 87 | 6.61 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 55 | 6.68 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 37 | 8.17 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Forward | 1 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Forward | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.85 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 48 | 6.68 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 1 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 2 | 79 | 6.67 | |
| 4 | Samuele Ricci | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 60 | 6.53 | |
| 5 | Koni De Winter | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 24 | Zachary Athekame | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 2 | 34 | 6.27 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 0 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 6 | 0 | 57 | 6.77 | |
| 25 | Cheveyo Balentien | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 25 | 5.79 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 50 | 5.99 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.94 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 5 | Marin Pongracic | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 62 | 5.94 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 65 | 6.32 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 7 | Simon Sohm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 5.94 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 1 | 13 | 5.58 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 35 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

