FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Frosinone, 02h45 ngày 03/12
AC Milan
-1.25 1.00
+1.25 0.86
4.5 1.35
u 0.40
1.35
7.00
4.60
-0.25 1.00
+0.25 0.35
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Frosinone hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Frosinone, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Frosinone, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Frosinone hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Frosinone
Marco BrescianiniRa sân: Mehdi Bourabia
Kiến tạo: Mike Maignan
Gelli FrancescoRa sân: Reinier Jesus Carvalho
Enzo Barrenechea
Ra sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Kaio Jorge Pinto RamosRa sân: Marvin Cuni
Giuseppe CasoRa sân: Arijon Ibrahimovic
Kiến tạo: Luka Jovic
Ra sân: Christian Pulisic
Ra sân: Tijani Reijnders
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
3 - 1 Marco Brescianini
Ra sân: Luka Jovic
Walid CheddiraRa sân: Ilario Monterisi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Frosinone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Frosinone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.83 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.35 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 30 | 7.11 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 5 | 0 | 48 | 6.81 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 41 | 6.48 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 2 | 1 | 44 | 6.53 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.43 |
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.83 | |
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 31 | 6.29 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 40 | 6.22 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.59 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 27 | Arijon Ibrahimovic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 37 | 6.61 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

