FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Genoa, 22h59 ngày 05/05
AC Milan
-1.25 0.92
+1.25 0.94
2.5 0.57
u 1.30
1.38
6.30
4.45
-0.5 0.92
+0.5 0.90
1.25 1.00
u 0.85
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Genoa
0 - 1 Mateo Retegui
Kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze
1 - 2 Caleb Ekuban Kiến tạo: Alessandro Vogliacco
Ra sân: Rafael Leao
Kiến tạo: Alessandro Florenzi
Kevin StrootmanRa sân: Milan Badelj
Ridgeciano HapsRa sân: Aaron Caricol
Kiến tạo: Christian Pulisic
Ra sân: Alessandro Florenzi
Ra sân: Ismael Bennacer
Ra sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Giorgio CittadiniRa sân: Alessandro Vogliacco
Christos PapadopoulosRa sân: Caleb Ekuban
3 - 3 Malick Thiaw(OW)
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.08 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 7 | 0 | 50 | 7.19 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.53 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 55 | 6.25 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 31 | 7.12 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 56 | 5.97 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 54 | 6.11 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 42 | 5.96 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.54 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 16 | 7.42 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.34 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 16 | 7.02 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 30 | 7.17 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

