FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Inter Milan, 02h45 ngày 09/03
AC Milan
+0.25 1.00
-0.25 0.88
1.5 1.48
u 0.30
3.06
2.22
3.00
-0 1.00
+0 0.73
1 0.93
u 0.88
3.5
3
2.2
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Inter Milan
Kiến tạo: Youssouf Fofana
Denzel DumfriesRa sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
Petar SucicRa sân: Henrik Mkhitaryan
Alessandro Bastoni
Davide FrattesiRa sân: Nicolo Barella
Carlos AugustoRa sân: Alessandro Bastoni
Denzel Dumfries
Ra sân: Rafael Leao
Ra sân: Youssouf Fofana
Andy DioufRa sân: Yann Bisseck
Ra sân: Christian Pulisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 61 | 6.67 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 47 | 6.89 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.23 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.89 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 45 | 6.58 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.35 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 7.12 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 5.58 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 49 | 6.18 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 74 | 6.66 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 4 | 0 | 67 | 6.17 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 52 | 6.04 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 0 | 52 | 6.12 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 4 | 0 | 92 | 6.49 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 60 | 6.31 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

