FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Lazio, 02h45 ngày 03/03
AC Milan 1
-0.25 0.82
+0.25 1.04
2.5 0.80
u 0.95
2.10
3.00
3.34
-0.25 0.82
+0.25 0.68
1 0.78
u 1.10
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Lazio
0 - 1 Mattia Zaccagni
Ra sân: Yunus Musah
Manuel LazzariRa sân: Adam Marusic
Ra sân: Alejandro Jimenez
Matias VecinoRa sân: Loum Tchaouna
Ra sân: Youssouf Fofana
Ra sân: Christian Pulisic
Patricio Gabarron Gil,PatricRa sân: Samuel Gigot
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Mattia Zaccagni
Ra sân: Matteo Gabbia
Kiến tạo: Rafael Leao
Tijjani NoslinRa sân: Boulaye Dia
1 - 2 Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Matias Vecino
Gustav Isaksen Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 36 | 7.09 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 41 | 6.31 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 78 | 6.16 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 41 | 6.51 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 1 | 1 | 86 | 6.79 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 37 | 6.22 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 7.27 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 34 | 7.41 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.97 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 50 | 6.98 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 50 | 7.42 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 53 | 7.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

