FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Lazio, 22h59 ngày 30/09
AC Milan
-0.75 0.98
+0.75 0.88
1.5 1.35
u 0.40
1.74
4.00
3.58
-0 0.98
+0 1.40
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Lazio
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Adam Marusic
Kiến tạo: Rafael Leao
Alessio Romagnoli
Daichi KamadaRa sân: Matteo Guendouzi
Matias VecinoRa sân: Nicolo Rovella
Ra sân: Olivier Giroud
Ra sân: Yacine Adli
Ra sân: Davide Calabria
Ciro ImmobileRa sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
Gustav IsaksenRa sân: Mattia Zaccagni
Ra sân: Christian Pulisic
Kiến tạo: Rafael Leao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 48 | 6.29 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 7.11 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 53 | 6.56 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 6.59 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.09 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 7.09 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.48 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.79 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 23 | 6.57 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

