FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Lecce, 22h59 ngày 23/04
AC Milan
-1 1.00
+1 0.86
2.5 1.45
u 0.30
1.42
6.30
4.00
-0.25 1.00
+0.25 0.40
0.5 1.45
u 0.30
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Lecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Lecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Lecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Lecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Lecce
Kiến tạo: Sandro Tonali
Ra sân: Sandro Tonali
Ra sân: Junior Messias
Ra sân: Malick Thiaw
Gabriel StrefezzaRa sân: Federico Di Francesco
Joel Voelkerling PerssonRa sân: Assan Ceesay
Kiến tạo: Brahim Diaz
Joan GonzalezRa sân: Alexis Blin
Ra sân: Brahim Diaz
Ra sân: Rafael Leao
Youssef MalehRa sân: Lameck Banda
Simone RomagnoliRa sân: Valentin Gendrey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ante Rebic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 54 | 6.91 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 35 | 6.89 | |
| 30 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 1 | 62 | 7.48 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 3 | 57 | 6.93 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 6.57 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Samuel Umtiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 11 | Federico Di Francesco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 77 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 28 | Remi Oudin | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 28 | 6.82 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 1 | 26 | 6.59 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

