FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Lecce, 01h45 ngày 28/09
AC Milan 1
-1.5 1.05
+1.5 0.83
2.5 0.50
u 1.50
1.30
7.30
5.00
-0.75 1.05
+0.75 0.80
1.25 0.85
u 1.00
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Lecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Lecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Lecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Lecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Lecce
Federico Baschirotto
Kiến tạo: Theo Hernandez
Kiến tạo: Rafael Leao
Ra sân: Alvaro Morata
Lameck BandaRa sân: Tete Morente
Ra sân: Youssouf Fofana
Ra sân: Christian Pulisic
Santiago PierottiRa sân: Ante Rebic
Hamza RafiaRa sân: Balthazar Pierret
Ra sân: Theo Hernandez
Ra sân: Tammy Abraham
Remi OudinRa sân: Lassana Coulibaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 21 | 8.2 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 39 | 7.96 | |
| 9 | Luka Jovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 34 | 7.24 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 19 | Theo Hernandez | Defender | 2 | 1 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 59 | 8.75 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 76 | 7 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 18 | 7.03 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 2 | 65 | 7.46 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 60 | 7.09 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 3 | 1 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 2 | 70 | 8.79 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 66 | 6.99 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 80 | Yunus Musah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.02 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ante Rebic | Cánh trái | 1 | 1 | 6 | 15 | 13 | 86.67% | 10 | 2 | 35 | 6.74 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 5.73 | |
| 10 | Remi Oudin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 62 | 5.76 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 6 | 0 | 58 | 5.98 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 53 | 5.66 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 48 | 6.02 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 55 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

